Haprosimex Saigon Household Goods Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,197 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT HàNG GIA DụNG HAPROSIMEX SAIGON

117
进口笔数
1,197
出口笔数
$127.1K
进口金额
$27.88M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66 · 1 笔出口 $345.1K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $979.7K · 34 笔2023-10进口 $169 · 2 笔出口 $530.0K · 16 笔2023-11进口 $1.9K · 5 笔出口 $560.3K · 20 笔2023-12进口 $55 · 1 笔出口 $677.3K · 29 笔2024-01进口 $720 · 3 笔出口 $1.03M · 39 笔2024-02进口 $51 · 1 笔出口 $292.1K · 14 笔2024-03进口 $47 · 1 笔出口 $457.5K · 22 笔2024-04进口 $444 · 5 笔出口 $558.7K · 19 笔2024-05进口 $84 · 1 笔出口 $607.7K · 24 笔2024-06进口 $164 · 2 笔出口 $480.4K · 12 笔2024-07进口 $655 · 7 笔出口 $660.0K · 27 笔2024-08进口 $379 · 6 笔出口 $795.5K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $727.7K · 30 笔2024-10进口 $254 · 1 笔出口 $739.5K · 41 笔2024-11进口 $292 · 5 笔出口 $474.1K · 24 笔2024-12进口 $844 · 7 笔出口 $686.7K · 50 笔2025-01进口 $75 · 1 笔出口 $853.2K · 51 笔2025-02进口 $313 · 4 笔出口 $665.2K · 38 笔2025-03进口 $434 · 6 笔出口 $784.0K · 45 笔2025-04进口 $174 · 2 笔出口 $834.3K · 30 笔2025-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $1.13M · 42 笔2025-06进口 $195 · 2 笔出口 $531.1K · 39 笔2025-07进口 $293 · 6 笔出口 $586.1K · 29 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $843.6K · 32 笔2025-09进口 $412 · 6 笔出口 $715.0K · 44 笔2025-10进口 $159 · 2 笔出口 $457.6K · 24 笔2025-11进口 $336 · 4 笔出口 $783.5K · 26 笔2025-12进口 $3.4K · 9 笔出口 $749.6K · 39 笔2026-01进口 $103.3K · 3 笔出口 $954.3K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 29 笔2026-03进口 $509 · 5 笔出口 $574.9K · 27 笔2026-04进口 $82 · 1 笔出口 $784.6K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66 · 1 笔出口 $345.1K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $979.7K · 34 笔2023-10进口 $169 · 2 笔出口 $530.0K · 16 笔2023-11进口 $1.9K · 5 笔出口 $560.3K · 20 笔2023-12进口 $55 · 1 笔出口 $677.3K · 29 笔2024-01进口 $720 · 3 笔出口 $1.03M · 39 笔2024-02进口 $51 · 1 笔出口 $292.1K · 14 笔2024-03进口 $47 · 1 笔出口 $457.5K · 22 笔2024-04进口 $444 · 5 笔出口 $558.7K · 19 笔2024-05进口 $84 · 1 笔出口 $607.7K · 24 笔2024-06进口 $164 · 2 笔出口 $480.4K · 12 笔2024-07进口 $655 · 7 笔出口 $660.0K · 27 笔2024-08进口 $379 · 6 笔出口 $795.5K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $727.7K · 30 笔2024-10进口 $254 · 1 笔出口 $739.5K · 41 笔2024-11进口 $292 · 5 笔出口 $474.1K · 24 笔2024-12进口 $844 · 7 笔出口 $686.7K · 50 笔2025-01进口 $75 · 1 笔出口 $853.2K · 51 笔2025-02进口 $313 · 4 笔出口 $665.2K · 38 笔2025-03进口 $434 · 6 笔出口 $784.0K · 45 笔2025-04进口 $174 · 2 笔出口 $834.3K · 30 笔2025-05进口 $10.4K · 4 笔出口 $1.13M · 42 笔2025-06进口 $195 · 2 笔出口 $531.1K · 39 笔2025-07进口 $293 · 6 笔出口 $586.1K · 29 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $843.6K · 32 笔2025-09进口 $412 · 6 笔出口 $715.0K · 44 笔2025-10进口 $159 · 2 笔出口 $457.6K · 24 笔2025-11进口 $336 · 4 笔出口 $783.5K · 26 笔2025-12进口 $3.4K · 9 笔出口 $749.6K · 39 笔2026-01进口 $103.3K · 3 笔出口 $954.3K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 29 笔2026-03进口 $509 · 5 笔出口 $574.9K · 27 笔2026-04进口 $82 · 1 笔出口 $784.6K · 33 笔

工商档案

企业注册号0312464575
企查查编码QVN3PB4A12
成立日期2013-09-18
联系地址163 (Lầu 8) Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HÀNG GIA DỤNG HAPROSIMEX SAIGON
企业英文名称HAPROSIMEX SAIGON HOUSEHOLD GOODS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址163 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838476868
邮箱ktth@haprocraft.com
官网www.haprocraft.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本145.53亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
940382竹制家具
392690其他塑料制品
441990木制餐具
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
460290非植物编织品
481920非瓦楞折叠盒
520841棉机织物

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
460219植物纤维制品
691490其他陶瓷制品
340119非盥洗用皂
220210调味甜水
460211竹编篮筐
441920木制餐具
460290非植物编织品
940382竹制家具
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度91$113.9K
意大利1$10.2K
越南1$1.4K
中国9$874
英国11$571
日本2$87
丹麦1$84
荷兰1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国661$14.30M
中国香港129$4.74M
比利时17$981.7K
澳大利亚42$780.5K
加拿大49$658.6K
墨西哥47$633.4K
俄罗斯20$592.0K
英国16$582.9K
土耳其16$557.8K
沙特阿拉伯9$467.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度3$103.2K印刷标签、其他塑料制品
Liberty Fabric Ltd.意大利1$10.2K印花棉布、印花棉布
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度37$3.9K印刷标签、其他塑料制品
Coimbatore Cotton Concepts & Designs Pvt. Ltd.印度1$2.9K棉制装饰品、棉制毛巾织物
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度35$2.5K印刷标签、未印刷标签
Maxim Smart Mfg Co., Ltd.中国8$744印刷标签、机织标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度10$728印刷标签、其他塑料制品
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度5$578印刷标签、其他纸制品
TJX Europe Ltd.英国11$571印刷标签、未印刷标签
Maruwa Trading Co., Ltd.日本2$87印刷标签

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANY WAY TRADING CO LTD中国香港100$4.03M调味甜水、碾磨大米
The TJX Companies, Inc.美国285$3.86M非办公金属家具、非植物编织品
Henrys United LLC美国74$3.74M非盥洗用皂、口腔卫生产品
NAFTA Distributors美国59$2.02M非盥洗用皂、其他形状肥皂
Hobby Lobby Stores, Inc.美国39$1.39M家具配件、非瓦楞折叠盒
Tjx Uk Processing Centre英国52$851.0K棉制毛巾织物、木制餐具
Five Star Imports美国51$743.6K其他陶瓷制品
Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V.墨西哥47$633.4K软垫木座椅、棉针织T恤及背心
Home Goods Inc.美国74$551.6K其他木制品、其他寝具
Winners Merchants International LP加拿大39$519.3K其他木家具、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19印刷标签TJXEUROPE英国$41
2026-04-19印刷标签TJXEUROPE英国$41
2026-03-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$49
2026-03-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$57
2026-03-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$72
2026-03-16印刷标签MAXIM SMART MFG CO LTD中国$130
2026-03-11印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$201
2026-01-22印刷标签TJXEUROPE英国$40
2026-01-13印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$199
2026-01-08印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$103.1K

出口(共 1,197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非盥洗用皂NAFTA DISTRIBUTORS$38.5K
2026-04-28非盥洗用皂HENRYS UNITED LLC美国$6.8K
2026-04-28非植物编织品ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$6.6K
2026-04-28口腔卫生产品HENRYS UNITED LLC美国$7.0K
2026-04-28非植物编织品ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$3.8K
2026-04-28其他陶瓷制品FIVE STAR IMPORTS美国$1.4K
2026-04-28其他陶瓷制品FIVE STAR IMPORTS美国$1.4K
2026-04-28其他陶瓷制品FIVE STAR IMPORTS美国$1.7K
2026-04-28其他陶瓷制品FIVE STAR IMPORTS美国$679
2026-04-28口腔卫生产品HENRYS UNITED LLC美国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Haprosimex Saigon Household Goods Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →