Haprosimex Saigon Household Goods Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,197 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT HàNG GIA DụNG HAPROSIMEX SAIGON
117
进口笔数
1,197
出口笔数
$127.1K
进口金额
$27.88M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312464575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PB4A12 |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | 163 (Lầu 8) Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HÀNG GIA DỤNG HAPROSIMEX SAIGON |
| 企业英文名称 | HAPROSIMEX SAIGON HOUSEHOLD GOODS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 163 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838476868 |
| 邮箱 | ktth@haprocraft.com |
| 官网 | www.haprocraft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 145.53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 520841 | 棉机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 91 | $113.9K |
| 意大利 | 1 | $10.2K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 9 | $874 |
| 英国 | 11 | $571 |
| 日本 | 2 | $87 |
| 丹麦 | 1 | $84 |
| 荷兰 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 661 | $14.30M |
| 中国香港 | 129 | $4.74M |
| 比利时 | 17 | $981.7K |
| 澳大利亚 | 42 | $780.5K |
| 加拿大 | 49 | $658.6K |
| 墨西哥 | 47 | $633.4K |
| 俄罗斯 | 20 | $592.0K |
| 英国 | 16 | $582.9K |
| 土耳其 | 16 | $557.8K |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $467.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 3 | $103.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Liberty Fabric Ltd. | 意大利 | 1 | $10.2K | 印花棉布、印花棉布 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $3.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Coimbatore Cotton Concepts & Designs Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.9K | 棉制装饰品、棉制毛巾织物 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $2.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maxim Smart Mfg Co., Ltd. | 中国 | 8 | $744 | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $728 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $578 | 印刷标签、其他纸制品 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 11 | $571 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maruwa Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $87 | 印刷标签 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANY WAY TRADING CO LTD | 中国香港 | 100 | $4.03M | 调味甜水、碾磨大米 |
| The TJX Companies, Inc. | 美国 | 285 | $3.86M | 非办公金属家具、非植物编织品 |
| Henrys United LLC | 美国 | 74 | $3.74M | 非盥洗用皂、口腔卫生产品 |
| NAFTA Distributors | 美国 | 59 | $2.02M | 非盥洗用皂、其他形状肥皂 |
| Hobby Lobby Stores, Inc. | 美国 | 39 | $1.39M | 家具配件、非瓦楞折叠盒 |
| Tjx Uk Processing Centre | 英国 | 52 | $851.0K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Five Star Imports | 美国 | 51 | $743.6K | 其他陶瓷制品 |
| Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 47 | $633.4K | 软垫木座椅、棉针织T恤及背心 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 74 | $551.6K | 其他木制品、其他寝具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 39 | $519.3K | 其他木家具、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 印刷标签 | TJXEUROPE | 英国 | $41 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | TJXEUROPE | 英国 | $41 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $49 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $57 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $72 |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | MAXIM SMART MFG CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $201 |
| 2026-01-22 | 印刷标签 | TJXEUROPE | 英国 | $40 |
| 2026-01-13 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $199 |
| 2026-01-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $103.1K |
出口(共 1,197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非盥洗用皂 | NAFTA DISTRIBUTORS | — | $38.5K |
| 2026-04-28 | 非盥洗用皂 | HENRYS UNITED LLC | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | HENRYS UNITED LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | FIVE STAR IMPORTS | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | FIVE STAR IMPORTS | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | FIVE STAR IMPORTS | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | FIVE STAR IMPORTS | 美国 | $679 |
| 2026-04-28 | 口腔卫生产品 | HENRYS UNITED LLC | 美国 | $6.0K |