Thao Xuan Food Processing & Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ SảN XUấT GIA CôNG CHế BIếN THựC PHẩM THảO XUâN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$281.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317791833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08X5USA |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | 22/1 Đường Nguyễn Thị Châu, tổ 104, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIA CÔNG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM THẢO XUÂN |
| 企业英文名称 | THAO XUAN FOOD PROCESSING FABRICATION MANUFACTURING SERVICE TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/1 Đường Nguyễn Thị Châu, tổ 104, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948711234 |
| 邮箱 | thaoxuancuchi@gmail.com |
| 官网 | banhtrangthaoxuan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $152.2K |
| 越南 | 4 | $65.7K |
| 挪威 | 3 | $52.3K |
| 美国 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $152.2K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Green Asian AS | 挪威 | 2 | $42.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Guangzhou Debende Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Green Asian AS | 越南 | 1 | $28.5K | 制备面食、去壳花生 |
| b54ece6018f2f73b6ae6fb28637bb0fc | 1 | $11.3K | ||
| Vina Import AS | 挪威 | 1 | $10.0K | 去壳腰果、制备面食 |
| Vina Import AS | 越南 | 1 | $7.4K | 制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | VINA NEST LLC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | VINA NEST LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | GREEN ASIAN AS | 挪威 | $1.9K |