Hong Ha Mechanic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Hồng Hà
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$102.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105532636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4RAGYC |
| 成立日期 | 2011-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Dương Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dương Đanh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02436341161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $102.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 7 | $72.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.0K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | PET塑料片材、甲苯 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192 | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $829 |
| 2026-03-18 | 其他硫化橡胶制品 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-03-02 | 机械零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-19 | 其他硫化橡胶制品 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $747 |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 其他硫化橡胶制品 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-11-25 | 其他硫化橡胶制品 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $510 |
| 2025-11-25 | 其他硫化橡胶制品 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $151 |