Hui Xin Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HUI XIN
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$11.83M
出口金额
—
最近进口
2025-08-01
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201826403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN942VJEQ |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | L14A23 An Bình Tân, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HUI XIN |
| 企业英文名称 | HUI XIN TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L14A-23 KĐT An Bình Tân, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84966415240 |
| 邮箱 | huixin16868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $11.52M |
| 越南 | 2 | $317.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhongying Tongda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.34M | 未加工宝石、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 21 | $2.79M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Bei Jiao Heng Rong Border Mutual Aid Group | 中国 | 8 | $1.16M | 冷冻虾 |
| Zhongying Tongda Supply Chain Management (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.07M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative | 中国 | 4 | $798.2K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $647.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Jingxi Bangyang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 3 | $440.0K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 2 | $312.1K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Tao Tian Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Fangchenggang City Shengfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $207.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-06-27 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-06-27 | 冷冻虾 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.6K |