Nhat Thuan Mechanical Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ KHí NHấT THUậN
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.3K
进口金额
$13.8K
出口金额
2023-09-12
最近进口
2025-07-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316163096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCAPUV2 |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 48/10A Đường Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NHẤT THUẬN |
| 企业英文名称 | NHAT THUAN MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/10A Đường Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84983393987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $677 |
| 匈牙利 | 1 | $550 |
| 马来西亚 | 1 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| 950301655fa9b8d4c8ea2e2c61ce3380 | 2 | $2.4K | ||
| Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他人造窄幅布、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 其他光学测量仪 | SICK PTE LTD | 德国 | $399 |
| 2023-09-12 | 电力控制板 | SICK PTE LTD | 匈牙利 | $224 |
| 2023-09-12 | 其他光学测量仪 | SICK PTE LTD | 德国 | $278 |
| 2023-09-12 | 电器装置零件 | SICK PTE LTD | 匈牙利 | $193 |
| 2023-09-12 | 其他光学测量仪 | SICK PTE LTD | 马来西亚 | $121 |
| 2023-09-12 | 电力控制板 | SICK PTE LTD | 匈牙利 | $133 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 其他钢铁制品 | AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-04-12 | 其他钢铁制品 | AVERY DENNISON RBIS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-02-10 | 其他钢铁制品 | PT PAXAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2024-07-31 | 其他车辆 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-07-30 | 其他车辆 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-03-20 | 其他钢铁制品 | PT PAXAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |