Khoi Quan Engineering Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Khôi Quân
78
进口笔数
1
出口笔数
$283.8K
进口金额
$200
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-09-23
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309716818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4RN05J |
| 成立日期 | 2010-01-09 |
| 联系地址 | 188/7 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHÔI QUÂN |
| 企业英文名称 | KHOI QUAN ENGINEERING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188/7 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842835059140 |
| 传真 | 02835059402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $107.6K |
| 加拿大 | 8 | $39.8K |
| 瑞士 | 3 | $32.1K |
| 美国 | 8 | $30.4K |
| 法国 | 4 | $23.1K |
| 泰国 | 4 | $20.7K |
| 德国 | 16 | $18.5K |
| 斯威士兰 | 4 | $10.8K |
| 中国香港 | 1 | $795 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Baijinyi Precise Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $67.5K | 8477机器零件、非注塑模具 |
| Technoplan Engineering S.A. | 安道尔 | 4 | $42.9K | 橡塑模具、非泡沫橡胶密封件 |
| RNA Precision Inc. | 加拿大 | 7 | $33.3K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Polymer Cleaning Technology Inc. | 日本 | 8 | $32.1K | 其他塑料制品、8477机器零件 |
| Dr. Fischer Europe S.A.S. | 法国 | 4 | $23.1K | 紫外线红外线灯、卤钨灯 |
| Toshiba Lighting Components (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $20.7K | 其他白炽灯、其他家用电动热器 |
| Jingxian Hongqiang Rubber & Plastic Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 8477机器零件、其他耐火陶瓷 |
| HSC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.8K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Europarts | 加纳 | 10 | $9.5K | 8477机器零件、过滤净化器零件 |
| Dr. Honle AG UV Technologie | 中国 | 2 | $6.3K | 紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Chun Titanium Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 无缝钢管 | HSC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶密封件 | RNA PRECISION INC. | 美国 | $216 |
| 2026-01-30 | 气动直线发动机 | RNA PRECISION INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶密封件 | RNA PRECISION INC. | 美国 | $252 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | RNA PRECISION INC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 电热电阻器 | EUROPARTS | 德国 | $278 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | POLYMER CLEANING TECHNOLOGY | 美国 | $4.9K |
| 2026-01-23 | 紫外线红外线灯 | Hoenle AG | 德国 | $841 |
| 2026-01-23 | 紫外线红外线灯 | Hoenle AG | 德国 | $983 |
| 2026-01-21 | 8477机器零件 | FOSHAN BAIJINYI PRECISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 机械零件 | ZHONGSHAN CHUN TITANIUM HARDWARE CO | 中国 | $200 |