BAO MINH CONSTRUCTION INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư XâY DựNG BảO MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107074565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXB6UT9 |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | Đường Ỷ Lan, thôn Phú Thụy, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Ỷ Lan, thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842462917088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $247 |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $229 |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $247 |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.2K |