THIEN ANH GENERAL SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP THIêN ANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202049745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPTSG0V |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 872, Xóm 5, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIÊN ANH |
| 企业英文名称 | THIEN ANH GENERAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 872, Tổ dân phố 4, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84913491366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIONEER LOGISTICS & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 其他硫化橡胶制品、火花点火发动机零件 |
| CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | 1 | $2.6K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $324 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $162 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $314 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $416 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $93 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $238 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $99 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $531 |
| 2025-07-18 | 丙烯酸乙烯漆 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $119 |
| 2025-07-18 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH BONVOY | 越南 | $36 |