Stencil Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,270 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ STENCIL

13
进口笔数
2,270
出口笔数
$135.5K
进口金额
$172.00M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 15 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $183.0K · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 58 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 36 笔2024-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $257.8K · 62 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 75 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 40 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 74 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 82 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 56 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 60 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $356.6K · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 57 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $353.5K · 63 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $303.0K · 65 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $512.4K · 59 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 62 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.3K · 76 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 61 笔2026-04进口 $865 · 3 笔出口 $1.22M · 87 笔2026-05进口 $3.1K · 3 笔出口 $571.4K · 59 笔2026-06进口 $54.3K · 3 笔出口 $874.6K · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 15 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $183.0K · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 58 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 58 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 44 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 36 笔2024-05进口 $49.9K · 1 笔出口 $257.8K · 62 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.9K · 57 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 75 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 40 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 74 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 82 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 56 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 60 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $356.6K · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 57 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $353.5K · 63 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $303.0K · 65 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $512.4K · 59 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 62 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.3K · 76 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 61 笔2026-04进口 $865 · 3 笔出口 $1.22M · 87 笔2026-05进口 $3.1K · 3 笔出口 $571.4K · 59 笔2026-06进口 $54.3K · 3 笔出口 $874.6K · 75 笔

工商档案

企业注册号2300626546
企查查编码QVNB76GCM7
成立日期2011-01-13
联系地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ STENCIL
企业英文名称STENCIL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84967783989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本64.7057亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
845611激光机床
591120工业用纺织品
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
844250印刷版及石印石
940320非办公金属家具
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
820890其他机器刀具
722240不锈钢型材
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$130.8K
越南8$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,225$171.95M
菲律宾39$37.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南1$53.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国2$53.5K电力控制板、其他钢铁制品
IST (Shanghai) Co., Ltd.中国2$23.8K其他塑料制品、非泡沫塑料片
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南8$4.7K印刷电路、钢铁废料

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiden Vietnam Ltd.越南121$160.55M其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Funing Precision Component Co., Ltd.越南230$3.52M其他塑料制品、其他电子IC
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南308$1.81M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南183$962.5K其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南271$904.7K其他电子IC、其他塑料制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南99$719.1K20W以下固定电阻器、集成电路零件
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南63$450.7K其他电子IC、其他塑料制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南218$361.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南85$227.8K其他光学元件、印刷电路
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南85$159.9K其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$13
2026-06-22印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$178
2026-06-22其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$126
2026-06-22其他铝制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$65
2026-06-22其他钢铁制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$164
2026-06-19其他铝制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$65
2026-06-19印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$178
2026-06-10激光机床HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$53.5K
2026-05-19印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$178
2026-05-19印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$241

出口(共 2,270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Aiden Vietnam Ltd.越南$161
2026-06-30印刷版及石印石Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$875
2026-06-30其他铝制品Aiden Vietnam Ltd.越南$161
2026-06-30其他铜制品Aiden Vietnam Ltd.越南$76
2026-06-30其他钢铁制品Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$95
2026-06-30非泡沫塑料片Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$179
2026-06-30印刷版及石印石Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$138
2026-06-30其他钢铁制品Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$810
2026-06-30其他铝制品Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$463
2026-06-30印刷版及石印石Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$875

相关企业 · 同类产品

Stencil Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →