Stencil Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,270 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ STENCIL
13
进口笔数
2,270
出口笔数
$135.5K
进口金额
$172.00M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300626546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB76GCM7 |
| 成立日期 | 2011-01-13 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ STENCIL |
| 企业英文名称 | STENCIL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84967783989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64.7057亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $130.8K |
| 越南 | 8 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,225 | $171.95M |
| 菲律宾 | 39 | $37.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.5K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| IST (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.7K | 印刷电路、钢铁废料 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 121 | $160.55M | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 230 | $3.52M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 308 | $1.81M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 183 | $962.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 271 | $904.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 99 | $719.1K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 63 | $450.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 218 | $361.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 85 | $227.8K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $159.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-22 | 印刷版及石印石 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-19 | 印刷版及石印石 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-06-10 | 激光机床 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.5K |
| 2026-05-19 | 印刷版及石印石 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-05-19 | 印刷版及石印石 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $241 |
出口(共 2,270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $875 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-30 | 其他铜制品 | Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $810 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $463 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $875 |