Tin Phat Industrial Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí CôNG NGHIệP TíN PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318030863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MPRV5E |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | 241/18 Nguyễn Thái Sơn, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT INDUSTRIAL MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường 3A KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0982246248 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $56.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Sada Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $39.3K | 10mm以上热轧钢板、合金钢管材 |
| Sada Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 合金钢型材、其他锻钢制品 |
| Liyang Weifeng Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 农用机械零件、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 功能机器零件 | LIYANG WEIFENG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-19 | 功能机器零件 | LIYANG WEIFENG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-19 | 功能机器零件 | LIYANG WEIFENG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SADA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SADA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-07-18 | 合金钢管材 | TIANJIN SADA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-07-18 | 10mm以上热轧钢板 | TIANJIN SADA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-18 | 10mm以上热轧钢板 | TIANJIN SADA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $947 |
| 2024-07-18 | 10mm以上热轧钢板 | TIANJIN SADA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-18 | 10毫米以上热轧钢板 | TIANJIN SADA METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $875 |