An Phuc Trading Promotion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI AN PHúC
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$39.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107451527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G050U3 |
| 成立日期 | 2016-05-28 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI AN PHÚC |
| 企业英文名称 | AN PHUC TRADING PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Sơn Trung, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84376161186 |
| 邮箱 | huuthuananphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $39.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.9K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $360 |
| 2024-10-24 | 塑料管件 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $48 |
| 2024-10-24 | 乙烯聚合物棒材 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $12 |
| 2024-10-24 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $64 |
| 2024-10-24 | 塑料管件 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $58 |
| 2024-10-24 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $509 |
| 2024-10-24 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $200 |
| 2024-10-08 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $880 |
| 2024-07-11 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $793 |
| 2024-07-11 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH VIETNERGY | 越南 | $223 |