Viet Nam Renewable Energy One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Tái Tạo Việt Nam
17
进口笔数
0
出口笔数
$484.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101917829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYMBM9D |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà số 9 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RENEWABLE ENERGY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà số 9 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84435147006 |
| 邮箱 | Info@revn.vn |
| 传真 | 0435147006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $397.6K |
| 丹麦 | 3 | $73.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stemmann Technik GmbH | 德国 | 4 | $215.2K | 其他高压电路装置、其他电路开关装置 |
| Zopf Energieanlagen Gmbh | 德国 | 6 | $156.0K | 静止变流器、数控金属成形机 |
| MITA-TEKNIK A | 荷兰 | 1 | $35.0K | 电力控制板 |
| Schunk Kohlenstofftechnik GmbH | 德国 | 3 | $30.6K | 碳基制品、其他矿物制品 |
| MITA TEKNIK A | 荷兰 | 1 | $28.5K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Mita-Teknik A | 丹麦 | 1 | $9.9K | 电器装置零件、电动机及零件 |
| Jovyatlas GmbH | 德国 | 1 | $9.0K | 20W以上固定电阻器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 静止变流器 | Zopf Energieanlagen Gmbh | 德国 | $16.5K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | Zopf Energieanlagen Gmbh | 德国 | $15.6K |
| 2026-01-26 | 电动机及零件 | STEMMANN TECHNIK GMBH | 德国 | $65.7K |
| 2025-11-10 | 静止变流器 | Zopf Energieanlagen Gmbh | 德国 | $24.6K |
| 2025-10-06 | 电动机及零件 | STEMMANN TECHNIK GMBH | 德国 | $79.3K |
| 2025-07-04 | 碳刷 | SCHUNK KOHLENSTOFFTECHNIK GMBH | 罗马尼亚 | $13.2K |
| 2025-02-04 | 电动机及零件 | STEMMANN TECHNIK GMBH | 德国 | $57.4K |
| 2024-12-31 | 静止变流器 | Zopf Energieanlagen Gmbh | 德国 | $14.9K |
| 2024-12-31 | 静止变流器 | Zopf Energieanlagen Gmbh | 德国 | $11.1K |
| 2024-09-09 | 其他电气开关 | MITA TEKNIK A | 丹麦 | $3.1K |