Chemico Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,590 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMICO VIệT NAM
- 邮箱4
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,590
进口笔数
589
出口笔数
$21.99M
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
193
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314351665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q8PKSD |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà số 458 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHEMICO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà số 458 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842862970672 |
| 邮箱 | contact@vn.chemicogroup.com |
| 传真 | +842862970673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 291713 | 壬二酸癸二酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
| 291511 | 甲酸 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 143 | $6.90M |
| 中国 | 411 | $5.06M |
| 美国 | 228 | $3.05M |
| 中国台湾 | 69 | $1.25M |
| 日本 | 214 | $1.18M |
| 西班牙 | 112 | $993.5K |
| 韩国 | 124 | $935.3K |
| 泰国 | 38 | $835.5K |
| 英国 | 29 | $435.6K |
| 意大利 | 71 | $388.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 562 | $8.21M |
| 中国香港 | 9 | $36.2K |
| 泰国 | 3 | $28.8K |
| 马来西亚 | 12 | $16.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 193)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THOR SPECIALTIES SDN BHD | 马来西亚 | 194 | $10.52M | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 138 | $3.13M | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| CORUM INC | 中国台湾 | 68 | $1.24M | 壬二酸癸二酸、维生素C及衍生物 |
| Daito Kasei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 69 | $540.7K | 其他有机表面活性剂、其他化学制剂 |
| Chori Co., Ltd. | 越南 | 74 | $457.3K | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Labio Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $422.7K | 其他化学制剂、其他护发品 |
| Biochempro Inc. | 韩国 | 52 | $383.2K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| Sharon Personal Care S.R.L.A. Socio Unico | 意大利 | 39 | $326.5K | 非离子表面活性剂、其他植物提取物 |
| Soho Aneco Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 41 | $264.9K | 非离子表面活性剂、维生素C及衍生物 |
| Stearinerie Dubois | 法国 | 48 | $103.5K | 其他化学制剂、其他羧酸衍生物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 503 | $8.10M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Global Tone Co., Ltd. | 越南 | 13 | $39.3K | 塑料封口件、塑料容器 |
| GIANT COME LTD | 中国香港 | 9 | $36.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| CHEMICO INTER CORPORATION CO ., LT | 菲律宾 | 3 | $28.8K | 维生素E及衍生物、其他食品制剂 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $23.6K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 19 | $22.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| CHEMICO ASIA PACIFIC (M) SB | 马来西亚 | 12 | $16.2K | 其他化学制剂、初级硅氧烷 |
| Optimistic Organic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $8.5K | 运输集装箱、机械密封件 |
| Giant Come Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Chemico Inter Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 含氧羧酸及其衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 1,590)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他光学测量仪 | Aram Huvis | 韩国 | $890 |
| 2026-07-28 | 人造蜡 | Cargill, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 人造蜡 | Cargill, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 改性油脂 | Cargill, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 改性油脂 | Cargill, LLC | 美国 | $5 |
| 2026-07-28 | 不饱和无环酸 | Cargill, LLC | 美国 | $5 |
| 2026-07-28 | 人造蜡 | Cargill, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 人造蜡 | Cargill, LLC | 美国 | $3 |
| 2026-07-28 | 其他形状肥皂 | Cargill, LLC | 美国 | $3 |
| 2026-07-28 | 人造蜡 | Cargill, LLC | 美国 | $1 |
出口(共 589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他非卤化有机磷衍生物 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 其他非卤化有机磷衍生物 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 其他染料 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-07-28 | 其他染料 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-07-28 | 其他染料 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 其他染料 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 其他染料 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-07-18 | 其他染料 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-18 | 其他染料 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-07-18 | 甲酸 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |