Chemico Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,390 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEMICO VIệT NAM

1,390
进口笔数
287
出口笔数
$15.26M
进口金额
$4.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
188
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.5K · 6 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-09进口 $281.3K · 28 笔出口 $109.1K · 10 笔2023-10进口 $450.7K · 36 笔出口 $101.5K · 9 笔2023-11进口 $294.5K · 29 笔出口 $112.8K · 11 笔2023-12进口 $396.1K · 27 笔出口 $105.1K · 8 笔2024-01进口 $373.2K · 36 笔出口 $123.7K · 10 笔2024-02进口 $341.7K · 26 笔出口 $120.7K · 6 笔2024-03进口 $527.1K · 37 笔出口 $97.0K · 8 笔2024-04进口 $320.6K · 40 笔出口 $94.9K · 7 笔2024-05进口 $496.0K · 37 笔出口 $126.8K · 7 笔2024-06进口 $510.3K · 36 笔出口 $75.1K · 6 笔2024-07进口 $387.6K · 43 笔出口 $119.4K · 6 笔2024-08进口 $587.2K · 38 笔出口 $109.1K · 7 笔2024-09进口 $211.4K · 33 笔出口 $114.6K · 7 笔2024-10进口 $414.2K · 50 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-11进口 $468.8K · 33 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-12进口 $338.7K · 38 笔出口 $142.5K · 7 笔2025-01进口 $193.1K · 30 笔出口 $65.4K · 7 笔2025-02进口 $391.4K · 43 笔出口 $112.9K · 7 笔2025-03进口 $439.1K · 38 笔出口 $84.1K · 7 笔2025-04进口 $267.4K · 38 笔出口 $97.1K · 7 笔2025-05进口 $392.1K · 33 笔出口 $122.1K · 8 笔2025-06进口 $346.7K · 42 笔出口 $79.0K · 7 笔2025-07进口 $424.8K · 39 笔出口 $143.9K · 11 笔2025-08进口 $389.3K · 43 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-09进口 $357.5K · 48 笔出口 $95.5K · 7 笔2025-10进口 $402.4K · 41 笔出口 $140.3K · 7 笔2025-11进口 $527.0K · 38 笔出口 $83.1K · 7 笔2025-12进口 $440.0K · 54 笔出口 $85.4K · 6 笔2026-01进口 $552.2K · 38 笔出口 $115.1K · 8 笔2026-02进口 $265.2K · 22 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-03进口 $328.2K · 42 笔出口 $85.7K · 7 笔2026-04进口 $743.1K · 37 笔出口 $121.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.5K · 6 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-09进口 $281.3K · 28 笔出口 $109.1K · 10 笔2023-10进口 $450.7K · 36 笔出口 $101.5K · 9 笔2023-11进口 $294.5K · 29 笔出口 $112.8K · 11 笔2023-12进口 $396.1K · 27 笔出口 $105.1K · 8 笔2024-01进口 $373.2K · 36 笔出口 $123.7K · 10 笔2024-02进口 $341.7K · 26 笔出口 $120.7K · 6 笔2024-03进口 $527.1K · 37 笔出口 $97.0K · 8 笔2024-04进口 $320.6K · 40 笔出口 $94.9K · 7 笔2024-05进口 $496.0K · 37 笔出口 $126.8K · 7 笔2024-06进口 $510.3K · 36 笔出口 $75.1K · 6 笔2024-07进口 $387.6K · 43 笔出口 $119.4K · 6 笔2024-08进口 $587.2K · 38 笔出口 $109.1K · 7 笔2024-09进口 $211.4K · 33 笔出口 $114.6K · 7 笔2024-10进口 $414.2K · 50 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-11进口 $468.8K · 33 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-12进口 $338.7K · 38 笔出口 $142.5K · 7 笔2025-01进口 $193.1K · 30 笔出口 $65.4K · 7 笔2025-02进口 $391.4K · 43 笔出口 $112.9K · 7 笔2025-03进口 $439.1K · 38 笔出口 $84.1K · 7 笔2025-04进口 $267.4K · 38 笔出口 $97.1K · 7 笔2025-05进口 $392.1K · 33 笔出口 $122.1K · 8 笔2025-06进口 $346.7K · 42 笔出口 $79.0K · 7 笔2025-07进口 $424.8K · 39 笔出口 $143.9K · 11 笔2025-08进口 $389.3K · 43 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-09进口 $357.5K · 48 笔出口 $95.5K · 7 笔2025-10进口 $402.4K · 41 笔出口 $140.3K · 7 笔2025-11进口 $527.0K · 38 笔出口 $83.1K · 7 笔2025-12进口 $440.0K · 54 笔出口 $85.4K · 6 笔2026-01进口 $552.2K · 38 笔出口 $115.1K · 8 笔2026-02进口 $265.2K · 22 笔出口 $53.2K · 4 笔2026-03进口 $328.2K · 42 笔出口 $85.7K · 7 笔2026-04进口 $743.1K · 37 笔出口 $121.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0314351665
企查查编码QVN4Q8PKSD
成立日期2017-04-14
联系地址Tầng 8, Tòa nhà số 458 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMICO VIỆT NAM
企业英文名称CHEMICO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà số 458 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842862970672
邮箱contact@vn.chemicogroup.com
传真+842862970673
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
130219其他植物提取物
340242非离子表面活性剂
380892零售杀菌剂
291713壬二酸癸二酸
390690其他丙烯酸聚合物
340490人造蜡
390729其他聚醚
291590其他羧酸衍生物

出口

HS 编码产品
320419其他染料
291511甲酸
380892零售杀菌剂
291719其他无环多元羧酸
293149其他非卤化有机磷衍生物
340242非离子表面活性剂
320412酸性媒染染料
291631苯甲酸化合物
340490人造蜡
293628维生素E及衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国374$4.58M
美国206$2.81M
马来西亚63$1.32M
中国台湾65$1.20M
日本200$1.12M
西班牙96$941.6K
韩国112$859.9K
泰国33$709.1K
英国27$433.6K
意大利67$375.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南268$3.94M
中国香港9$36.2K
泰国3$28.8K
马来西亚4$9.0K
印度尼西亚1$3.1K
美国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 188)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thor Specialties Sdn. Bhd.马来西亚113$4.71M零售杀菌剂、其他杀鼠剂
d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087127$2.85M
CORUM INC中国台湾64$1.20M壬二酸癸二酸、维生素C及衍生物
Daito Kasei Kogyo Co., Ltd.日本67$521.0K其他有机表面活性剂、人造蜡
Labio Co., Ltd.韩国40$389.0K其他化学制剂、其他护发品
Biochempro Inc.韩国52$383.2K其他护肤品、其他植物提取物
Chori Co., Ltd.孟加拉国57$344.4K聚酯长丝织物、塑料纽扣
Sharon Personal Care S.r.l. a socio unico意大利37$313.5K非离子表面活性剂、其他植物提取物
Soho Aneco Chemicals Co., Ltd.中国36$235.0K非离子表面活性剂、维生素C及衍生物
Stearinerie Dubois法国43$82.0K其他化学制剂、其他羧酸衍生物

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南241$3.90M瓦楞纸箱、塑料容器
GIANT COME LTD中国香港9$36.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
Chemico Inter Corp. Co., Ltd.泰国3$28.8K初级硅氧烷、维生素E及衍生物
Fleming International Co., Ltd.越南18$21.2K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Chemico Asia Pacific (M) Sdn. Bhd.马来西亚6$13.0K初级硅氧烷、人造蜡
Giant Come Ltd.越南5$8.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Chemico Inter Corporation Co., Ltd.越南1$4.3K含氧羧酸及其衍生物
Optimistic Organic Sdn. Bhd.马来西亚1$4.2K机械密封件、电热电阻器
PT Kemiko Indonesia印度尼西亚1$3.1K初级硅氧烷、其他丙烯酸聚合物
Cargill, Inc.美国1$1.0K葵花/红花油、无糖可可粉

近期贸易明细

进口(共 1,390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-04-29壬二酸癸二酸CORUM INC中国台湾$2.6K
2026-04-29零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-04-29零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD马来西亚$4.2K
2026-04-29零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD西班牙$5.5K
2026-04-29壬二酸癸二酸CORUM INC中国台湾$2.6K
2026-04-29棕榈/硬脂酸CORUM INC中国台湾$8.7K
2026-04-29环状醇类CORUM INC中国台湾$1.6K
2026-04-29零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD马来西亚$28.8K
2026-04-29零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD马来西亚$10.3K

出口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他染料PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-28甲酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-28酸性媒染染料PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-28其他染料PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他染料PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-28非离子表面活性剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$19.7K
2026-04-28零售杀菌剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$11.8K
2026-04-28其他无环多元羧酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-28其他染料PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-28甲酸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chemico Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →