Cong Nghe So Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,046 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ Số
1,046
进口笔数
0
出口笔数
$69.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315684233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRG2RTU |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | 145 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ SỐ |
| 企业英文名称 | CONG NGHE SO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 917258425 |
| 邮箱 | ctycnso@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 910211 | 电动手表 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 979 | $67.69M |
| 中国台湾 | 67 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jincase Technology Co., Ltd. | 中国 | 127 | $10.20M | 钢化安全玻璃、塑料装饰品 |
| Jiangxi Beichen Technology Co., Ltd. | 中国 | 88 | $6.95M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Dingcheng Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $4.88M | 电动手表、光电显示手表 |
| Huizhou D&S Cable Co., Ltd. | 中国 | 37 | $4.69M | 其他电路开关装置、印刷标签 |
| Huizhou DNS Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.61M | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| HK Thunder Sound Technology Ltd. | 中国 | 37 | $3.27M | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Shenzhen Coshin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.52M | 静止变流器、其他电气设备 |
| Dongguan Shi Jiu Xin Ya Electronics Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.67M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| OCCALIFE Ltd. | 中国 | 46 | $1.39M | 塑料装饰品、纤维纸板手提包 |
| POWER ACTIVE CO LTD | 中国台湾 | 37 | $824.9K | 自粘塑料片、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 1,046)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 头戴耳机及耳塞 | DONGGUAN GENAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-09-24 | 头戴耳机及耳塞 | DONGGUAN GENAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-08-19 | 静止变流器 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-08-19 | 静止变流器 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-19 | 带接头绝缘电线 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-19 | 带接头绝缘电线 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-19 | 静止变流器 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-08-19 | 静止变流器 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-08-19 | 带接头绝缘电线 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-08-19 | 静止变流器 | JIANGXI BEICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |