Loc Gia Phat Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THựC PHẩM LộC GIA PHáT
23
进口笔数
0
出口笔数
$138.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312963609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA7NMTE |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Số 61 Đường Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM LỘC GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC GIA PHAT FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Đường Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84903071183 |
| 邮箱 | vu.tran83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 20 | $100.2K |
| 中国 | 3 | $38.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $100.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Qinhuangdao Biancheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| WILLOW (SHANGHAI) BIOTECHNOLOGY CO., LTDC PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $11.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WILLOW (SHANGHAI) BIOTECHNOLOGY CO., LTDC PTE. LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | WILLOW (SHANGHAI) BIOTECHNOLOGY CO., LTDC PTE. LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-01-30 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2025-12-01 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2025-08-28 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2025-05-05 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2025-03-21 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2025-01-20 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |