Sannadle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sannadle
8
进口笔数
0
出口笔数
$147.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313019866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2KAB62 |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | 49/10/16 Nguyễn Bình, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SANNADLE |
| 企业英文名称 | SANNADLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự DP-33, Dragon Parc 1, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84972986300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $123.0K |
| 中国 | 2 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Food Machine Union Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $106.5K | 谷物加工机械、面包面食机械 |
| 32614b74246aa2c031ae33d02d44d4b0 | 1 | $14.1K | ||
| Korea Food Machine Co. | 韩国 | 1 | $11.5K | 50-300升容器、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Toupack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 称重秤、灌装封口机 |
| Korea Food Machine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 减压阀 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $250 |
| 2026-03-25 | 食品机械零件 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $135 |
| 2026-03-25 | 传动部件 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $265 |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $100 |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $65 |
| 2026-03-25 | 食品机械零件 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $500 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $300 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $300 |
| 2026-03-25 | 液体燃料炉 | KOREA FOOD MACHINE UNION CO | 韩国 | $800 |