Thien Quang One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thiện Quảng

29
进口笔数
1
出口笔数
$2.01M
进口金额
$9.0K
出口金额
2024-04-30
最近进口
2023-04-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.1K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $475.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $475.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200573719
企查查编码QVNH47C5JP
成立日期2013-08-08
联系地址Thôn Long An, Xã Tân Long, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THIỆN QUẢNG
企业英文名称THIEN QUANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Long An, Xã Lao Bảo, Quảng Trị
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0533777412
传真0533777903
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
220210调味甜水

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$1.05M
老挝20$954.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rattanajak Business Co., Ltd.泰国4$630.0K调味甜水
Thapho Wood Industry Factory老挝11$426.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Krungsiam Beverage Co., Ltd.泰国5$423.0K其他非酒精饮料、调味甜水
Lao Wood Processing Factory老挝4$376.9K6mm以上木材、高淀粉木薯
Xok Thavy Wood Processing Factory老挝4$116.9K6mm以上木材
Anoxay Wood Processing Factory老挝1$33.7K6mm以上木材、其他粗加工木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIRST CORP ORATION LTD中国香港1$9.0K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-30其他加工木材ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY老挝$32.0K
2024-04-30其他加工木材ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY老挝$1.7K
2024-02-07其他加工木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$33.3K
2024-02-076mm以上木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$2.9K
2024-02-076mm以上木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$3.7K
2024-01-316mm以上木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$11.8K
2024-01-31其他加工木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$5.7K
2024-01-31其他加工木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$9.7K
2024-01-08其他加工木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$23.9K
2024-01-08其他加工木材THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY老挝$7.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-196mm以上木材FIRST CORP ORATION LTD中国香港$9.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Quang One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →