Thien Quang One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thiện Quảng
29
进口笔数
1
出口笔数
$2.01M
进口金额
$9.0K
出口金额
2024-04-30
最近进口
2023-04-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200573719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH47C5JP |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Long An, Xã Tân Long, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THIỆN QUẢNG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Long An, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0533777412 |
| 传真 | 0533777903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $1.05M |
| 老挝 | 20 | $954.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rattanajak Business Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $630.0K | 调味甜水 |
| Thapho Wood Industry Factory | 老挝 | 11 | $426.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Krungsiam Beverage Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $423.0K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Lao Wood Processing Factory | 老挝 | 4 | $376.9K | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
| Xok Thavy Wood Processing Factory | 老挝 | 4 | $116.9K | 6mm以上木材 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $33.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $9.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-30 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $32.0K |
| 2024-04-30 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.7K |
| 2024-02-07 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $33.3K |
| 2024-02-07 | 6mm以上木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $2.9K |
| 2024-02-07 | 6mm以上木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $3.7K |
| 2024-01-31 | 6mm以上木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $11.8K |
| 2024-01-31 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $5.7K |
| 2024-01-31 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $9.7K |
| 2024-01-08 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $23.9K |
| 2024-01-08 | 其他加工木材 | THAPHO WOOD INDUSTRY FACTORY | 老挝 | $7.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 6mm以上木材 | FIRST CORP ORATION LTD | 中国香港 | $9.0K |