HOANG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ HOàNG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110511920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9CXN60 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Nhà số 6, Ngách 87/46, Ngõ 87 Đường Hoa Thám, Thôn Độc Lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, Ngách 87/46, Ngõ 87 Đường Hoa Thám, Thôn Độc Lập, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84939986229 |
| 邮箱 | hoangphatjsc2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $29.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| HEBEI WANSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 钢制容器(>300升)、1kg以下胶粘剂 |
| GUANG ZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 中国 | 2 | $2.8K | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| GUANGZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 加拿大 | 1 | $2.2K | 液体过滤机械、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-10-23 | 阀门龙头 | GUANGZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-10-23 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-10-23 | 止回阀 | GUANGZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-10-23 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-10-23 | 阀门龙头 | GUANGZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-10-23 | 止回阀 | GUANGZHOU GUANCHENG PLASTIC PIPELINE VALVE CO LTD | 中国 | $290 |