Cong Ty TNHH Quoc Te Dai Hoa
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108883174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7KCCDE |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Phòng 402, tầng 4, nhà D17/16 Khu đô thị mới Cầu giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐẠI HOA |
| 企业英文名称 | DAI HOA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 402, tầng 4, nhà D17/16 Khu đô thị mới Cầu giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84366179396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2023-08-11 | 塑料家用制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-08-11 | 扫帚刷子 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-08-11 | 工业干燥机 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $546 |
| 2023-08-11 | 手动印章及印刷装置 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-08-11 | 塑料家用制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-08-11 | 塑料家用制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-08-11 | 不锈钢家用制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-08-11 | 微波炉 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-08-11 | 不锈钢家用制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |