Hana Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hana Logistics
- 邮箱4
1
进口笔数
29
出口笔数
$61
进口金额
$279.4K
出口金额
2024-06-15
最近进口
2025-02-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311919004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HMC450 |
| 成立日期 | 2012-08-10 |
| 联系地址 | 22 Đường 2B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANA LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HANA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường 2B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84909706909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $158.9K |
| 韩国 | 10 | $120.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Indotropic Fishery | 印度尼西亚 | 1 | $61 | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sae Myung Sea & Air Co., Inc. | 埃及 | 29 | $279.4K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 冷冻章鱼 | C V INDOTROPIC FISHERY | 印度尼西亚 | $16 |
| 2024-06-15 | 冷冻章鱼 | C V INDOTROPIC FISHERY | 印度尼西亚 | $16 |
| 2024-06-15 | 冷冻章鱼 | CV Indotropic Fishery | 印度尼西亚 | $8 |
| 2024-06-15 | 冷冻章鱼 | CV INDOTROPIC FISHERY | 印度尼西亚 | $21 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 冷冻鱼肉 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 韩国 | $24.1K |
| 2024-09-24 | 冷冻鱼肉 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 韩国 | $24.0K |
| 2024-06-04 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-28 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-24 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 韩国 | $7.5K |
| 2024-05-23 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 韩国 | $7.5K |
| 2024-05-21 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 越南 | $3.5K |
| 2024-05-20 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 韩国 | $7.5K |
| 2024-05-16 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 韩国 | $6.0K |
| 2024-05-16 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAE MYUNG SEA & AIR CO., INC | 越南 | $6.0K |