Ngoc Mi Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC MI VâN
19
进口笔数
0
出口笔数
$269.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107727359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNATN1S5 |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Số 176 đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC MI VÂN |
| 企业英文名称 | NGOC MI VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176 đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842422137888 |
| 邮箱 | phanhieu.mivan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $269.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qintian Plastics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $250.3K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Shandong Honrel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.8K | 双酚A及其盐、醚醇衍生物 |
| Taizhou Hongjia Trading Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG QINGTIAN PLASTICS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |