Minh Duong High Technology Development Investment Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tư vấn đầu tư phát triển công nghệ cao Minh Dương
88
进口笔数
0
出口笔数
$3.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103835402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMBX9W8 |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | 18BT2 – Khu đô thị Pháp Vân, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO MINH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18BT2 – Khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02436412957 |
| 邮箱 | admin@congnghetuoi.com |
| 官网 | congnghetuoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 820340 | 手工工具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.08M |
| 以色列 | 20 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginegar Plastic Products Ltd. | 以色列 | 20 | $1.77M | 乙烯聚合物塑料、合成机织布 |
| Shandong Senbost Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $618.1K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Langfang Springrain Water Saving Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $484.6K | 塑料管、塑料管及配件 |
| Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.5K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Suzhou Kanoy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.3K | 塑料管、喷雾机零件 |
| 06f6ef8fccd0c4fa0da9e3da3905d0a1 | 3 | $102.6K | ||
| Baoding Anyou Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.6K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Ningbo Seninger Irrigation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG SENBOST PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |