K2 Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K2 GLOBAL
- 邮箱7
87
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110161391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WBTYBV |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Tầng 9, toà nhà 3D số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K2 GLOBAL |
| 企业英文名称 | K2 GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, toà nhà 3D số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Nhà đầu tư nước ngoài/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.765亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 80 | $1.17M |
| 日本 | 4 | $13.5K |
| 韩国 | 2 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENL Korea Inc. | 韩国 | 20 | $497.7K | 自粘塑料卷、可互换钻具 |
| Jiyoon Tech Ltd. | 中国台湾 | 58 | $399.2K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
| Jiyoon Tech | 韩国 | 8 | $288.9K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Shenzhen Jinzhou Jinggong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 可互换钻具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $27 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $27 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $24 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $41 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | Jiyoon Tech | 中国台湾 | $60 |