Hao Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Hào Quang
51
进口笔数
120
出口笔数
$2.97M
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200446698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0G4DGM |
| 成立日期 | 2001-11-30 |
| 联系地址 | Thôn Phương Hạ, Xã Chiến Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀO QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Hạ, Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842253879034 |
| 传真 | 02253789188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.92M |
| 韩国 | 2 | $47.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 120 | $4.36M |
| 越南 | 2 | $55.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu City HC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.63M | 拉链零件、合成纤维缝纫线 |
| MS Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $270.4K | 旧衣物、其他植物纤维织物 |
| M.S. Trading | 印度 | 5 | $47.2K | 其他加工宝石、加工宝石 |
| HS HWASHIN Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 其他植物纤维织物、棉混纺合成布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.S. Trading | 印度 | 116 | $4.31M | 不锈钢家用制品、纺织废料 |
| HS Hwashin Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $61.8K | 其他纺织制品、其他编结制品 |
| MS Trading Company Ltd. | 韩国 | 2 | $44.4K | 合成纤维袜类、其他女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他植物纤维织物 | M.S. TRADING | 韩国 | $517 |
| 2026-03-18 | 其他植物纤维织物 | M.S. TRADING | 韩国 | $13.4K |
| 2026-02-23 | 粘合窄幅织物 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-23 | 印花棉布 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-23 | 高强力粘胶布 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-23 | 机织绒布 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-02-23 | 钢铁别针 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-23 | 合成纤维缝纫线 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-02-23 | 70-150克非织造布 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-23 | 聚酯短纤织物 | YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $87.5K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $20 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $270 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | M.S. TRADING | 韩国 | $90 |