Hao Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Hào Quang

51
进口笔数
120
出口笔数
$2.97M
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.4K · 3 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $155.4K · 3 笔2023-11进口 $95.2K · 1 笔出口 $173.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 2 笔2024-01进口 $86.8K · 2 笔出口 $78.9K · 3 笔2024-02进口 $86.6K · 2 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-04进口 $80.1K · 2 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 5 笔2024-06进口 $125.9K · 2 笔出口 $83.6K · 2 笔2024-07进口 $145.8K · 1 笔出口 $92.2K · 3 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $246.5K · 6 笔2024-09进口 $210.9K · 2 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 3 笔2024-11进口 $82.3K · 1 笔出口 $91.3K · 2 笔2024-12进口 $205.4K · 3 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-01进口 $43.8K · 1 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-02进口 $157.1K · 1 笔出口 $69.9K · 4 笔2025-03进口 $233.2K · 3 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 4 笔2025-06进口 $171.0K · 2 笔出口 $66.8K · 2 笔2025-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $160.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 3 笔2025-09进口 $165.8K · 2 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-10进口 $139.4K · 1 笔出口 $104.1K · 4 笔2025-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $122.0K · 3 笔2025-12进口 $100.1K · 1 笔出口 $153.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 5 笔2026-02进口 $132.2K · 2 笔出口 $104.9K · 1 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $52.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.4K · 3 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $155.4K · 3 笔2023-11进口 $95.2K · 1 笔出口 $173.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 2 笔2024-01进口 $86.8K · 2 笔出口 $78.9K · 3 笔2024-02进口 $86.6K · 2 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2024-04进口 $80.1K · 2 笔出口 $78.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 5 笔2024-06进口 $125.9K · 2 笔出口 $83.6K · 2 笔2024-07进口 $145.8K · 1 笔出口 $92.2K · 3 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $246.5K · 6 笔2024-09进口 $210.9K · 2 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.2K · 3 笔2024-11进口 $82.3K · 1 笔出口 $91.3K · 2 笔2024-12进口 $205.4K · 3 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-01进口 $43.8K · 1 笔出口 $165.4K · 3 笔2025-02进口 $157.1K · 1 笔出口 $69.9K · 4 笔2025-03进口 $233.2K · 3 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 4 笔2025-06进口 $171.0K · 2 笔出口 $66.8K · 2 笔2025-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $160.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 3 笔2025-09进口 $165.8K · 2 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-10进口 $139.4K · 1 笔出口 $104.1K · 4 笔2025-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $122.0K · 3 笔2025-12进口 $100.1K · 1 笔出口 $153.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 5 笔2026-02进口 $132.2K · 2 笔出口 $104.9K · 1 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $52.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0200446698
企查查编码QVNC0G4DGM
成立日期2001-11-30
联系地址Thôn Phương Hạ, Xã Chiến Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀO QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phương Hạ, Xã An Hưng, TP Hải Phòng
经营范围1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842253879034
传真02253789188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
540810高强力粘胶布
520859印花棉布
550810合成纤维缝纫线
392329非乙烯塑料袋
531100其他植物纤维织物
580610机织绒布
392620塑料衣着附件
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
630790其他纺织制品
460199其他编结制品
611596合成纤维袜类
630399非棉纺织窗帘
630539非PP/PE纤维袋包
482090其他纸制文具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$2.92M
韩国2$47.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国120$4.36M
越南2$55.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu City HC Import & Export Co., Ltd.中国26$2.63M拉链零件、合成纤维缝纫线
MS Trading Co., Ltd.中国21$270.4K旧衣物、其他植物纤维织物
M.S. Trading印度5$47.2K其他加工宝石、加工宝石
HS HWASHIN Co., Ltd.中国2$25.1K其他植物纤维织物、棉混纺合成布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. Trading印度116$4.31M不锈钢家用制品、纺织废料
HS Hwashin Co., Ltd.韩国4$61.8K其他纺织制品、其他编结制品
MS Trading Company Ltd.韩国2$44.4K合成纤维袜类、其他女式纺织服装

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他植物纤维织物M.S. TRADING韩国$517
2026-03-18其他植物纤维织物M.S. TRADING韩国$13.4K
2026-02-23粘合窄幅织物YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$30
2026-02-23印花棉布YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2026-02-23高强力粘胶布YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.3K
2026-02-23机织绒布YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$181
2026-02-23钢铁别针YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$48
2026-02-23合成纤维缝纫线YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$520
2026-02-2370-150克非织造布YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K
2026-02-23聚酯短纤织物YIWU CITY HC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$87.5K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他编结制品M.S. TRADING韩国$2.1K
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$1.8K
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$10.2K
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$20
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$270
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$30
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$9.2K
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$11.5K
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$4.9K
2026-04-27其他纺织制品M.S. TRADING韩国$90

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hao Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →