MANA ST NATURAL REED STRAWS BUSINESS & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH ốNG HúT Cỏ SậY THâN THIệN MôI TRườNG MANA.ST
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$179.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109149569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCYC6KF |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn Đồng Bụt, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH ỐNG HÚT CỎ SẬY THÂN THIỆN MÔI TRƯỜNG MANA.ST |
| 企业英文名称 | MANA.ST NATURAL REED STRAWS BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Đồng Bụt, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387585192 |
| 邮箱 | hoangxuanduc@naver.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $108.8K |
| 中国台湾 | 3 | $67.9K |
| 加拿大 | 6 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYN PULP MOLD PACKING LTD | 越南 | 4 | $108.8K | 植物纤维制品 |
| Hyn Pulp Molding Packing Ltd. | 中国台湾 | 3 | $67.9K | 植物纤维制品 |
| Hyn Pulp Molding Packing Ltd. | 加拿大 | 6 | $2.5K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 瓦楞纸箱 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 加拿大 | $430 |
| 2025-11-15 | 植物纤维制品 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-11-15 | 植物纤维制品 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 中国台湾 | $12.4K |
| 2025-06-27 | 植物纤维制品 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2025-06-27 | 瓦楞纸箱 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 加拿大 | $483 |
| 2025-06-27 | 植物纤维制品 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 中国台湾 | $13.5K |
| 2024-10-31 | 植物纤维制品 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 越南 | $10.7K |
| 2024-10-31 | 植物纤维制品 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 越南 | $13.1K |
| 2024-07-05 | 植物纤维制品 | HYN PULP MOLD PACKING LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-05 | 瓦楞纸箱 | Hyn Pulp Molding Packing Ltd. | 加拿大 | $9 |