Thanh Nguyen Industrial Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP THàNH NGUYễN
298
进口笔数
13
出口笔数
$831.0K
进口金额
$16.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-18
最近出口
91
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402062694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8KXSQ3 |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | 28 Thanh Lương 20, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THÀNH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | THANH NGUYEN INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Thanh Lương 20, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84774552157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $239.2K |
| 墨西哥 | 11 | $184.7K |
| 德国 | 48 | $136.5K |
| 新加坡 | 43 | $94.4K |
| 日本 | 30 | $43.3K |
| 美国 | 23 | $42.9K |
| 中国台湾 | 21 | $23.0K |
| 法国 | 3 | $12.1K |
| 捷克 | 3 | $11.1K |
| 英国 | 9 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SER Technology (HK) Group Ltd. | 中国 | 23 | $188.3K | 压力测量仪、液体流量计 |
| RALPH AUTOMATION INC. | 美国 | 10 | $127.0K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 16 | $97.0K | 液体流量计、分析仪器 |
| Bright Trading Enterprise Ltd. | 中国 | 30 | $84.6K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 19 | $33.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $33.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Achievers Automation Ltd. | 中国 | 9 | $32.2K | 分析仪器、电力控制板 |
| Anhui Jianlong Opto Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $27.7K | 液体流量计、分析仪器 |
| Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 15 | $26.9K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| China Industry Automation Ltd. | 中国 | 11 | $9.3K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $741 | 棉针织布、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 液体流量计 | Hefei Comate Intelligent Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 液体流量计 | Tianjin Sure Instrument Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2026-07-16 | 压力测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $102 |
| 2026-07-13 | 压力测量仪 | Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd. | 日本 | $368 |
| 2026-07-13 | 压力测量仪 | Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | $353 |
| 2026-07-13 | 压力测量仪 | Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd. | 日本 | $368 |
| 2026-07-06 | 液体气体测量仪 | Anhui Jianlong Opto Technology Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-07-06 | 液体气体测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $475 |
| 2026-07-06 | 液体流量计 | Anhui Jianlong Opto Technology Co., Ltd. | 瑞典 | $2.8K |
| 2026-07-06 | 液体气体测量仪 | Golden Mountain Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $475 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 电力控制板 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | — | $741 |
| 2025-10-03 | 液体流量计 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $763 |
| 2025-10-02 | 液体流量计 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $763 |
| 2025-07-28 | 电力控制板 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2025-03-17 | 分析仪器 | Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-17 | 分析仪器 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-02-11 | 液体气体测量仪 | Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2025-02-11 | 液体气体测量仪 | Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2024-10-03 | 压力测量仪 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |