Thanh Nguyen Industrial Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CôNG NGHIệP THàNH NGUYễN

298
进口笔数
13
出口笔数
$831.0K
进口金额
$16.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-18
最近出口
91
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.4K · 6 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $38.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 13 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $13.8K · 8 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-04进口 $24.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 9 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $18.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.3K · 4 笔出口 $741 · 1 笔2026-07进口 $16.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.4K · 6 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $38.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 13 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $13.8K · 8 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-04进口 $24.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 9 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $18.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.3K · 4 笔出口 $741 · 1 笔2026-07进口 $16.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402062694
企查查编码QVNM8KXSQ3
成立日期2020-10-05
联系地址28 Thanh Lương 20, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THÀNH NGUYỄN
企业英文名称THANH NGUYEN INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Thanh Lương 20, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84774552157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
902789分析仪器
902690流量压力检测零件
848180阀门龙头
903289其他自动控制仪
630790其他纺织制品
902710气体烟雾分析仪
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
853710电力控制板
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$239.2K
墨西哥11$184.7K
德国48$136.5K
新加坡43$94.4K
日本30$43.3K
美国23$42.9K
中国台湾21$23.0K
法国3$12.1K
捷克3$11.1K
英国9$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SER Technology (HK) Group Ltd.中国23$188.3K压力测量仪、液体流量计
RALPH AUTOMATION INC.美国10$127.0K分析仪器、液体气体测量仪
Ralph Messring GmbH德国16$97.0K液体流量计、分析仪器
Bright Trading Enterprise Ltd.中国30$84.6K压力测量仪、液体气体测量仪
Golden Mountain Enterprise Co. Ltd.中国台湾19$33.8K液体流量计、压力测量仪
Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd.中国18$33.5K液体流量计、压力测量仪
Achievers Automation Ltd.中国9$32.2K分析仪器、电力控制板
Anhui Jianlong Opto Technology Co., Ltd.中国15$27.7K液体流量计、分析仪器
Tianjin Sure Instrument Co., Ltd.中国15$26.9K液体流量计、流量压力检测零件
China Industry Automation Ltd.中国11$9.3K压力测量仪、流量压力检测零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南4$4.9K合成纤维缝纫线、棉针织布
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$4.9K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南2$4.7K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡1$741棉针织布、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31液体流量计Hefei Comate Intelligent Sensor Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-23液体流量计Tianjin Sure Instrument Co., Ltd.中国$423
2026-07-16压力测量仪Golden Mountain Enterprise Co. Ltd.中国台湾$102
2026-07-13压力测量仪Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd.日本$368
2026-07-13压力测量仪Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd.新加坡$353
2026-07-13压力测量仪Xi'an Lonn M&E Equipment Co., Ltd.日本$368
2026-07-06液体气体测量仪Anhui Jianlong Opto Technology Co., Ltd.韩国$300
2026-07-06液体气体测量仪Golden Mountain Enterprise Co. Ltd.中国台湾$475
2026-07-06液体流量计Anhui Jianlong Opto Technology Co., Ltd.瑞典$2.8K
2026-07-06液体气体测量仪Golden Mountain Enterprise Co. Ltd.中国台湾$475

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18电力控制板Tessellation Binh Duong Co., Ltd.—$741
2025-10-03液体流量计Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$763
2025-10-02液体流量计Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$763
2025-07-28电力控制板Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$745
2025-07-22电力控制板Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$745
2025-03-17分析仪器Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.9K
2025-03-17分析仪器Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$1.9K
2025-02-11液体气体测量仪Kureha Vietnam Co., Ltd.越南$677
2025-02-11液体气体测量仪Kureha Vietnam Co., Ltd.越南$677
2024-10-03压力测量仪LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Nguyen Industrial Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →