VIET TIN ENVIRONMENTAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Môi Trường Việt Tín
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309348480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMECU14M |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | 76 Đỗ Tấn Phong, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN ENVIRONMENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đỗ Tấn Phong, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02839955753 |
| 邮箱 | tuilocbuiviettin09@gmail.com |
| 传真 | 02862920290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $1.77M |
| 中国 | 18 | $640.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAEYANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | 14 | $1.77M | 其他工业用纺织品 |
| YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 14 | $626.2K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| ZHEJIANG HONGYUAN ENVIROTECH CO., LTD | 中国 | 4 | $14.4K | 其他玻璃纤维织物、针刺毡呢 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.3K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.3K |
| 2025-09-30 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $74.5K |
| 2025-07-18 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HONGYUAN ENVIROTECH CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-09 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-06-09 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-06-03 | 其他工业用纺织品 | TAEYANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $202.8K |
| 2025-06-03 | 其他工业用纺织品 | TAEYANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $234.0K |
| 2025-06-03 | 其他工业用纺织品 | TAEYANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2025-05-06 | 其他工业用纺织品 | YANPAI FILTRATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |