Sung Mun Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Sung Mun
1
进口笔数
15
出口笔数
$1
进口金额
$142.0K
出口金额
2023-11-06
最近进口
2025-04-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312279484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A6N6KQ |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | 69/2/6 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SUNG MUN |
| 企业英文名称 | SUNG MUN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/2/6 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động " Thoát nước và xử lý nước thải ", "Dịch vụ xử lý rác thải", , Doanh nghiệp phải chất hành các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Đối với các hoạt động "Dịch vụ xử lý rác thải" thuộc CPC 9402: Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Để bảo đảm phúc lợi công cộng, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài không được thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình. Công ty chỉ được phép cung cấp dịch vụ tại các địa điểm thu gom rác thải do chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định. 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02837406188 |
| 邮箱 | e-smvn-1@naver.com |
| 传真 | 02837406188 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $142.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jungdo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $135.7K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 聚氨酯、氮 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 2 | $2.7K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 其他硫化橡胶制品 | JUNGDO CO LTD | 韩国 | $1 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 非CRT显示器 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-17 | 非CRT显示器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.4K |
| 2023-04-06 | 其他次氯酸盐 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-03-30 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA | 越南 | $50 |
| 2023-03-01 | 其他钢铁结构体 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-03-01 | 其他钢铁结构体 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-03-01 | 其他钢铁结构体 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-03-01 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-03-01 | 绝缘电线 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $204 |
| 2023-03-01 | 绝缘电线 | TKG TAEKWANG JINHEOUNG VINA CO LTD | 越南 | $675 |