Nhat Loc Hung Yen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhất Lộc Hưng Yên
27
进口笔数
136
出口笔数
$83.7K
进口金额
$703.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900850994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89H7PRA |
| 成立日期 | 2012-11-29 |
| 联系地址 | Đường Lê Quý Quỳnh, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT LỘC HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | NHAT LOC HUNG YEN CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84824931111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $83.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $703.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 27 | $83.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaguar International Corporation | 越南 | 69 | $364.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $338.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-15 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $226 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $154 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $55 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $129 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $120 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $129 |