Hai Nan International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Quốc Tế Hai Nan
2
进口笔数
67
出口笔数
$10.7K
进口金额
$3.12M
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305137961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HVQ530 |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | Số BD-5, Lô R16-2, Khu Phố Hưng Vượng 3, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HAI NAN |
| 企业英文名称 | HAI NAN INTERNATIONNAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường số 1, khu dân cư Lavila, ấp 49, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842854100969 |
| 邮箱 | account@eutekltd.com |
| 传真 | 0854100969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 071232 | 干木耳 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 200591 | 竹笋制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 45 | $1.81M |
| 越南 | 26 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Foods Distributor Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 其他鲜冷冻肉、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| DHL Express Hellas S.A. | 越南 | 1 | $167 | 口香糖、商业广告材料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eutek Group Ltd. | 英国 | 24 | $1.13M | 制备面食、烘焙混合料面团 |
| Eutek Group Ltd. | 越南 | 15 | $753.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Oriental Foods Distributor Ltd. | 越南 | 10 | $551.6K | 制备面食、碾磨大米 |
| Oriental Foods Distributor Ltd. | 英国 | 18 | $537.6K | 制备面食、橙子 |
| Seewoo UK Ltd. | 英国 | 2 | $104.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Vietnam Mini Market Ltd. | 越南 | 1 | $35.9K | 未煮意面、其他谷物粉 |
| Oriental Foods Distributor | 越南 | 1 | $2.6K | 其他鲜切花、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 商业广告材料 | DHL EXPRESS HELLAS SA | 越南 | $130 |
| 2025-09-12 | 商业广告材料 | DHL EXPRESS HELLAS SA | 越南 | $37 |
| 2025-02-06 | 其他冷冻水果坚果 | ORIENTAL FOODS DISTRIBUTOR LTD | 越南 | $940 |
| 2025-02-06 | 冷冻甜玉米 | ORIENTAL FOODS DISTRIBUTOR LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-06 | 制备面食 | ORIENTAL FOODS DISTRIBUTOR LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-06 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOODS DISTRIBUTOR LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-02-06 | 药用植物 | ORIENTAL FOODS DISTRIBUTOR LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-06 | 芋头根茎 | ORIENTAL FOODS DISTRIBUTOR LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 烘焙混合料面团 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $439 |
| 2026-04-14 | 制备面食 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $33.9K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 坚果及种子 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他蔬菜制品 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $263 |
| 2026-04-14 | 烘焙混合料面团 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 玉米粉 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $186 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $319 |
| 2026-04-14 | 烘焙混合料面团 | EUTEK GROUP LTD | 英国 | $374 |