Lavelle Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LAVELLE
27
进口笔数
2
出口笔数
$197.6K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-05-21
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316642973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A9FNVK |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Số 12 Đường 12, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LAVELLE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909112210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $134.4K |
| 荷兰 | 4 | $52.2K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 14 | $98.0K | 其他非针叶木、聚合木燃料 |
| Coulisse B.V. | 比利时 | 2 | $51.9K | 聚酯机织物、塑料建材 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.4K | 聚合木燃料、燃料木材及锯末 |
| Coulisse B.V. | 中国 | 1 | $6.6K | 塑料建材、PVC涂层织物 |
| Coulisse B.V. | 印度尼西亚 | 1 | $4.3K | PVC涂层织物、染色化纤长丝布 |
| Coulisse B.V. | 荷兰 | 2 | $390 | 塑料建材、其他木制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 非热带木门 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2025-12-05 | 非热带木门 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-11-28 | 非棉纺织窗帘 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $940 |
| 2025-10-14 | 非热带木门 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $15.7K |
| 2025-10-13 | 非热带木门 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2025-10-06 | 非热带木门 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-09-29 | 其他木制品 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-29 | 其他木制品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-24 | 非棉纺织窗帘 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-09-24 | 非棉纺织窗帘 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $71 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 非热带木门 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-04-25 | 非热带木门 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $3.8K |