Unify Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他酶制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế - Dược Phẩm Hiệp Nhất

71
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $531.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $531.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $383.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $531.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $383.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306711353
企查查编码QVN7N1FQ2R
成立日期2008-12-26
联系地址Số 7 Đường Số 7, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
企业英文名称UNIFY PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7 Đường Số 7, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842866507438
邮箱hiepnhatcompany@yahoo.com.vn
传真02862643141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350790其他酶制剂
210610蛋白浓缩物
391310藻酸聚合物
292249其他氨基酸
040891干制禽蛋
843810面包面食机械
391390天然聚合物
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$3.99M
印度4$289.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumimoto Foods Co., Ltd.中国55$3.24M蛋白浓缩物、大豆油渣
Sumimoto Foods Co., Ltd.越南10$745.9K其他酶制剂、干蛋清
OVO FARM PRIVATE LIMITED印度4$289.4K鲜鸡蛋、干制禽蛋
Qingdao LJXT Co., Ltd.中国1$200980720、其他服装配件
KTS International Trade Co., Ltd.中国1$23可互换工具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10藻酸聚合物SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$96.0K
2026-04-10藻酸聚合物SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$96.0K
2026-03-26藻酸聚合物SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$192.0K
2026-03-20蛋白浓缩物SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$57.5K
2026-03-16其他酶制剂SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$39.0K
2026-03-16其他酶制剂SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$4.2K
2026-03-16其他酶制剂SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$10.8K
2026-03-12其他酶制剂SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$18.4K
2026-03-12其他酶制剂SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$4.2K
2026-03-09蛋白浓缩物SUMIMOTO FOODS CO LTD中国$57.5K

相关企业 · 同类产品

Unify Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →