Unify Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế - Dược Phẩm Hiệp Nhất
71
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306711353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N1FQ2R |
| 成立日期 | 2008-12-26 |
| 联系地址 | Số 7 Đường Số 7, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
| 企业英文名称 | UNIFY PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường Số 7, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842866507438 |
| 邮箱 | hiepnhatcompany@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02862643141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 040891 | 干制禽蛋 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $3.99M |
| 印度 | 4 | $289.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.24M | 蛋白浓缩物、大豆油渣 |
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 越南 | 10 | $745.9K | 其他酶制剂、干蛋清 |
| OVO FARM PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $289.4K | 鲜鸡蛋、干制禽蛋 |
| Qingdao LJXT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 980720、其他服装配件 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 藻酸聚合物 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-10 | 藻酸聚合物 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-03-26 | 藻酸聚合物 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $192.0K |
| 2026-03-20 | 蛋白浓缩物 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2026-03-16 | 其他酶制剂 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-03-16 | 其他酶制剂 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 其他酶制剂 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-12 | 其他酶制剂 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-12 | 其他酶制剂 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-09 | 蛋白浓缩物 | SUMIMOTO FOODS CO LTD | 中国 | $57.5K |