GOLD SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD SERVICE
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314103398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9F5UMK |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | 23 đường 44, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD SERVICE |
| 企业英文名称 | GOLD SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường 64, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84938111869 |
| 邮箱 | ctytnhhgoldservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国香港 | 2 | $1.6K | 980710、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $200 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $20 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $20 |
| 2023-09-26 | 塑料装饰品 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $10 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $20 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $200 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $20 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $20 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $200 |
| 2023-09-26 | 其他印刷机零件 | 4PX EXPRESS CO LTD CP | 中国 | $200 |