HTI Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT HTI
29
进口笔数
0
出口笔数
$193.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108122130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E49341 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 50, ngõ 622, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HTI |
| 企业英文名称 | HTI ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50, ngõ 622, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84903262768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 16 | $133.9K |
| 德国 | 5 | $41.1K |
| 中国 | 4 | $13.4K |
| 意大利 | 3 | $3.3K |
| 比利时 | 1 | $708 |
| 韩国 | 1 | $542 |
| 日本 | 1 | $523 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interflon B.V. | 荷兰 | 13 | $122.2K | 非纺织润滑剂、零售清洁粉剂 |
| M+F Keg Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $25.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Silcarbon Aktivkohle GmbH | 德国 | 1 | $15.5K | 活性碳、其他塑料制品 |
| Interflow B.V. | 荷兰 | 2 | $10.4K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Nanjing F&P Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| HSC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Gimar Di Marastoni Giuliano | 意大利 | 3 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Interflon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 非轻质石油 |
| Evers GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.1K | 煅烧石油焦、天然硅砂 |
| KSH Filter Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $332 | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Gimar Di Marastoni Giuliano | 意大利 | $862 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Gimar Di Marastoni Giuliano | 意大利 | $862 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | Interflon B.V. | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | Interflon B.V. | 荷兰 | $258 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | Interflon B.V. | 荷兰 | $243 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | Interflon B.V. | 荷兰 | $848 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | Interflon B.V. | 荷兰 | $176 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | Interflon B.V. | 荷兰 | $750 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | Interflon B.V. | 荷兰 | $153 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | Interflon B.V. | 荷兰 | $250 |