Tri Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他纸及纸板

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Trí Minh

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101449867
企查查编码QVNSXV2NE9
成立日期2004-02-12
联系地址Số 65 phố Hàng Bông, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÍ MINH
企业英文名称TRI MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65 phố Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+842437172642
邮箱sales@tmg.com.vn
传真+842437172643
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480890其他纸及纸板
481190其他涂布纸
480269未涂布加工纤维纸板
481029涂布纸板
321310美术颜料套装
321390美术颜料
480262机械加工未涂布纸
480630描图纸
392610塑料文具
480431牛皮纸≤150克

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$850.6K
中国10$368.2K
日本5$37.7K
中国台湾1$35.1K
美国1$20.6K
新西兰1$14.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Paper Co., Ltd.尼日利亚26$841.2K其他涂布纸、多层涂布纸板
PIMEX D & L Co., Ltd.中国5$201.4K其他涂布纸、涂布纸板
PIMEX D & L LTD中国台湾3$124.1K涂布印刷纸(>435×297mm)、牛皮纸≥225克
Wuxi Sunrise Paper Products Co., Ltd.中国1$40.5K描图纸、其他纸制品
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本5$37.7K电器装置零件、钢铆钉
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港2$37.3K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
JJC Industries, LLC美国1$20.6K美术颜料、美术颜料套装
GAK Overseas印度1$14.8K摩托车及配件、其他车辆零件
Won Bang Dry Board Co., Ltd.韩国1$9.4K复合纸板、重未涂布纸

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31美术颜料JJC Industries, LLC美国$169
2026-03-31美术颜料JJC Industries, LLC美国$470
2026-03-31美术颜料套装JJC Industries, LLC美国$608
2026-03-31美术颜料套装JJC Industries, LLC美国$992
2026-03-31美术颜料JJC Industries, LLC美国$61
2026-03-31美术颜料套装JJC Industries, LLC美国$2.5K
2026-03-31美术颜料JJC Industries, LLC美国$36
2026-03-31美术颜料JJC Industries, LLC美国$717
2026-03-31美术颜料JJC Industries, LLC美国$137
2026-03-31美术颜料JJC Industries, LLC美国$29

相关企业 · 同类产品

Tri Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →