Tri Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他纸及纸板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Trí Minh
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101449867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXV2NE9 |
| 成立日期 | 2004-02-12 |
| 联系地址 | Số 65 phố Hàng Bông, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ MINH |
| 企业英文名称 | TRI MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 phố Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +842437172642 |
| 邮箱 | sales@tmg.com.vn |
| 传真 | +842437172643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 480630 | 描图纸 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $850.6K |
| 中国 | 10 | $368.2K |
| 日本 | 5 | $37.7K |
| 中国台湾 | 1 | $35.1K |
| 美国 | 1 | $20.6K |
| 新西兰 | 1 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Paper Co., Ltd. | 尼日利亚 | 26 | $841.2K | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
| PIMEX D & L Co., Ltd. | 中国 | 5 | $201.4K | 其他涂布纸、涂布纸板 |
| PIMEX D & L LTD | 中国台湾 | 3 | $124.1K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、牛皮纸≥225克 |
| Wuxi Sunrise Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 描图纸、其他纸制品 |
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 5 | $37.7K | 电器装置零件、钢铆钉 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $37.3K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| JJC Industries, LLC | 美国 | 1 | $20.6K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| GAK Overseas | 印度 | 1 | $14.8K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Won Bang Dry Board Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.4K | 复合纸板、重未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 美术颜料 | JJC Industries, LLC | 美国 | $169 |
| 2026-03-31 | 美术颜料 | JJC Industries, LLC | 美国 | $470 |
| 2026-03-31 | 美术颜料套装 | JJC Industries, LLC | 美国 | $608 |
| 2026-03-31 | 美术颜料套装 | JJC Industries, LLC | 美国 | $992 |
| 2026-03-31 | 美术颜料 | JJC Industries, LLC | 美国 | $61 |
| 2026-03-31 | 美术颜料套装 | JJC Industries, LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 美术颜料 | JJC Industries, LLC | 美国 | $36 |
| 2026-03-31 | 美术颜料 | JJC Industries, LLC | 美国 | $717 |
| 2026-03-31 | 美术颜料 | JJC Industries, LLC | 美国 | $137 |
| 2026-03-31 | 美术颜料 | JJC Industries, LLC | 美国 | $29 |