Daijin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 673 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIJIN VINA
22
进口笔数
673
出口笔数
$715.6K
进口金额
$18.89M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401740594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SGYJ9C |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Lô U1-U3 đường số 10B và đường ven DT 602, Khu Công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIJIN VINA |
| 企业英文名称 | DAIJIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô U1-U3 đường số 10B và đường ven DT 602, Khu Công nghiệp Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02363641788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160.7987亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $469.2K |
| 中国 | 7 | $193.0K |
| 印度 | 1 | $46.6K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
| 日本 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 671 | $18.79M |
| 越南 | 3 | $101.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $230.9K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| JindoPlant Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $214.7K | 喷砂机 |
| Zhongshan Anprole Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.7K | 通风罩、家具配件 |
| JM Steel Co., Ltd. | 印度 | 1 | $46.6K | 不锈钢丝 |
| Sameway International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 金属框架座椅、木制办公家具 |
| Pinecone Corp. | 韩国 | 1 | $13.3K | 不锈钢家用制品 |
| Wonang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.7K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Jeil SC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 工业清洁制剂 |
| Foshan Quanjiu Industry Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 金属丝加工机、自动电阻焊机 |
| Woolim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 非黑印刷油墨、增塑PVC混合物 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | 371 | $11.44M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Ariji Co., Ltd. | 越南 | 166 | $4.04M | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Hanssem Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $776.4K | 木制座椅、不锈钢家用制品 |
| SK Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $472.2K | 不锈钢家用制品、冷冻鱼杂碎 |
| Barowa Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $415.5K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Gabion Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $369.2K | 其他钢铁家用品、家具配件 |
| Bong Industry | 韩国 | 11 | $277.8K | 不锈钢家用制品 |
| SEDITECH | 韩国 | 10 | $187.7K | 不锈钢家用制品 |
| Seoul Korea Ltd. | 韩国 | 9 | $184.3K | 不锈钢家用制品 |
| Daon Tech | 韩国 | 13 | $181.4K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 家具配件 | ZHONGSHAN ANPROLE ELECTRICAL CO.LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-09 | 家具配件 | ZHONGSHAN ANPROLE ELECTRICAL CO.LTD | 中国 | $53.6K |
| 2025-12-19 | 不锈钢丝 | JM STEEL CO LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 不锈钢丝 | JM STEEL CO LTD | 印度 | $5.2K |
| 2025-12-19 | 不锈钢丝 | JM STEEL CO LTD | 印度 | $5.5K |
| 2025-12-19 | 不锈钢丝 | JM STEEL CO LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-12-19 | 不锈钢丝 | JM STEEL CO LTD | 印度 | $11.6K |
| 2025-12-19 | 不锈钢丝 | JM STEEL CO LTD | 印度 | $12.8K |
| 2025-12-19 | 不锈钢丝 | JM STEEL CO LTD | 印度 | $5.3K |
| 2025-10-02 | 塑料餐具 | DAIJIN ART WIRE CO.,LTD | 韩国 | $105 |
出口(共 673)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | ARIJI CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | ARIJI CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | ARIJI CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | ARIJI CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | Dajin Art Wire Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |