Hathanh Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Hà Thành

83
进口笔数
0
出口笔数
$785.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101877069
企查查编码QVNVHYXQ94
成立日期2006-02-14
联系地址Số nhà 17, LK 16 Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HÀ THÀNH
企业英文名称HATHANH FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17, LK 16 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912381853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
330290工业用芳香物质
040891干制禽蛋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚67$706.9K
泰国14$66.0K
印度2$12.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Mane Indonesia印度尼西亚67$706.9K食品香料、工业用芳香物质
V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.越南12$63.0K食品香料、工业用芳香物质
EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED印度1$6.2K干制禽蛋、干蛋清
Egg International Asia Private Ltd.印度1$6.2K干制禽蛋
Aromatech Flavours Co., Ltd.泰国2$2.9K食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$270
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$4.6K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$609
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$4.6K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$690
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$690
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.5K
2026-04-20食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$609

相关企业 · 同类产品

Hathanh Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →