Hathanh Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Hà Thành
83
进口笔数
0
出口笔数
$785.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101877069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHYXQ94 |
| 成立日期 | 2006-02-14 |
| 联系地址 | Số nhà 17, LK 16 Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HATHANH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, LK 16 Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912381853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 040891 | 干制禽蛋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 67 | $706.9K |
| 泰国 | 14 | $66.0K |
| 印度 | 2 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 67 | $706.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $63.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.2K | 干制禽蛋、干蛋清 |
| Egg International Asia Private Ltd. | 印度 | 1 | $6.2K | 干制禽蛋 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $270 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $609 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $690 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $690 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $609 |