TX Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TX GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$76.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7HNRQ6 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Thửa 133, Thôn Trần Phú, Xã An Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TX GROUP |
| 企业英文名称 | TX GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 133, Thôn Trần Phú, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84326505559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $76.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $76.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他护发品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-04-11 | 洗发剂 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-03-14 | 皮肤清洁剂 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-03-14 | 皮肤清洁剂 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2025-03-14 | 洗发剂 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-03-14 | 其他护发品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-03-14 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2024-08-14 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2024-06-15 | 皮肤清洁剂 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-06-15 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |