Nam Hai Phong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NAM HảI PHONG
7
进口笔数
53
出口笔数
$88.5K
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-20
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201915825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2Y5VV1 |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | Số 266 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | NAM HAI PHONG TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $88.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $65.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yifei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.8K | 其他粘合剂≤1kg、改性淀粉 |
| Shandong Hanshifu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他粘合剂≤1kg、改性淀粉 |
| Shandong Wencheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extruflex North Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $33.3K | 增塑PVC混合物、其他纸制品 |
| O Healthy Mattress Ltd. | 越南 | 10 | $24.9K | 瓦楞纸箱、其他聚醚 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.2K | 氮、其他钢铁制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Haiya Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 传动部件、其他塑料制品 |
| Lihitlab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $156 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 改性淀粉 | LINYI YIFEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-02 | 改性淀粉 | LINYI YIFEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-10-11 | 改性淀粉 | LINYI YIFEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-06-04 | 改性淀粉 | LINYI YIFEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-11-23 | 改性淀粉 | LINYI YIFEI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-07-12 | 改性淀粉 | SHANDONG WENCHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-02-28 | 改性淀粉 | SHANDONG HANSHIFU NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $13.1K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-20 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-03-20 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-03-20 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-20 | 印刷标签 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-03-20 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-03-20 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-03-20 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-18 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-18 | 纸制卷轴 | EXTRUFLEX NORTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |