Bien Dong Trading & Production Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI BIểN ĐôNG
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802881571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7XD2KG |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Tuần Lương, Xã Hoằng Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | BIEN DONG TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuần Lương, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 46 | $1.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $518.3K | 镀铝锌钢板、聚丙烯塑料 |
| KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $238.4K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $113.7K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| SL ROOFING SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $94.3K | 600mm以下镀层钢卷、涂层钢板 |
| NIKKATA METAL ROOFING INDUSTRIES | 马来西亚 | 5 | $82.4K | 涂层钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| KONG HONG (KT) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $23.9K | PET塑料片材、其他泡沫塑料 |
| SUNLIGHT HARDWARE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.6K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| THI HARDWARE (TIMUR) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.9K | 600mm以下镀层钢卷、冷轧机 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | PET塑料片材 | SL ROOFING SDN BHD | 马来西亚 | $29.9K |
| 2026-04-08 | 其他聚醚 | GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $38.6K |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-01-28 | 其他聚醚 | GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $25.0K |
| 2026-01-26 | 聚丙烯塑料 | SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
| 2026-01-26 | PET塑料片材 | SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $30.6K |
| 2025-12-24 | 其他泡沫塑料 | SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2025-11-22 | PET塑料片材 | KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2025-11-18 | 聚丙烯塑料 | SL ROOFING SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |