Bien Dong Trading & Production Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI BIểN ĐôNG

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2802881571
企查查编码QVNN7XD2KG
成立日期2020-10-05
联系地址Thôn Tuần Lương, Xã Hoằng Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BIỂN ĐÔNG
企业英文名称BIEN DONG TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tuần Lương, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392020聚丙烯塑料
392119其他泡沫塑料
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚46$1.11M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚19$518.3K镀铝锌钢板、聚丙烯塑料
KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD马来西亚12$238.4K镀锌钢板、镀铝锌钢板
GROWCHEM SDN BHD马来西亚4$113.7K其他聚醚、氨基树脂初级形状
SL ROOFING SDN BHD马来西亚3$94.3K600mm以下镀层钢卷、涂层钢板
NIKKATA METAL ROOFING INDUSTRIES马来西亚5$82.4K涂层钢板、600mm以下镀层钢卷
KONG HONG (KT) SDN BHD马来西亚1$23.9KPET塑料片材、其他泡沫塑料
SUNLIGHT HARDWARE SDN BHD马来西亚1$17.6K自粘塑料片、聚丙烯塑料
THI HARDWARE (TIMUR) SDN BHD马来西亚1$16.9K600mm以下镀层钢卷、冷轧机

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10PET塑料片材SL ROOFING SDN BHD马来西亚$29.9K
2026-04-08其他聚醚GROWCHEM SDN BHD马来西亚$38.6K
2026-03-25PET塑料片材KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD马来西亚$3.6K
2026-03-25PET塑料片材KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD马来西亚$12.3K
2026-01-28其他聚醚GROWCHEM SDN BHD马来西亚$25.0K
2026-01-26聚丙烯塑料SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$13.5K
2026-01-26PET塑料片材SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$30.6K
2025-12-24其他泡沫塑料SJ CLASSIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$8.3K
2025-11-22PET塑料片材KHP STEEL PRODUCT (M) SDN BHD马来西亚$15.8K
2025-11-18聚丙烯塑料SL ROOFING SDN BHD马来西亚$6.3K

相关企业 · 同类产品

Bien Dong Trading & Production Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →