TAM VIET TRADING & INDUSTRIAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI TâM VIệT
7
进口笔数
0
出口笔数
$42.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YXX84E |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT |
| 企业英文名称 | TAM VIET TRADING AND INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84366920971 |
| 邮箱 | tamviet0208@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | 4 | $27.7K | 传动轴及曲柄、减压阀 |
| WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $14.6K | 1000伏以下插头插座、金属丝加工机 |
| BESTECHNIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $100 | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU YANGGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $108 |