Mukka Proteins Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUKKA PROTEINS VIETNAM
- 邮箱6
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
315
进口笔数
0
出口笔数
$37.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317684126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BUT75Y |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUKKA PROTEINS VIETNAM |
| 企业英文名称 | MUKKA PROTEINS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84796680603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3592亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 150410 | 鱼油及鱼肝油 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 297 | $32.28M |
| 阿曼 | 18 | $4.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 278 | $28.85M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Ocean Aquatic Proteins Llc | 阿曼 | 17 | $4.94M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 14 | $2.87M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| PROGRESS FROZEN & FISH STERILIZATION | 印度 | 1 | $137.5K | 鱼虾粉粒 |
| Progress Frozen & Fish Sterilization | 印度 | 1 | $137.5K | 鱼虾粉粒 |
| ULLAL FISH MEAL & OIL CO LTD | 印度 | 1 | $125.0K | 鱼虾粉粒 |
| Ullal Fish Meal & Oil Co. | 印度 | 1 | $120.7K | 鱼虾粉粒、不锈钢机织布 |
| Gadre Marine Export Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.0K | 鱼肉制品、冷冻鱼肉 |
| United Gulf Fishery Products LLC | 阿曼 | 1 | $2 | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 鱼虾粉粒 | GADRE MARINE EXPORT PVT LTD | 印度 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 鱼虾粉粒 | GADRE MARINE EXPORT PVT LTD | 印度 | $20.0K |
| 2026-04-21 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $360.0K |
| 2026-04-21 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $360.0K |
| 2026-03-27 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $775.0K |
| 2026-03-25 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $227.2K |
| 2026-03-17 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $230.0K |
| 2026-03-17 | 鱼虾粉粒 | PROGRESS FROZEN & FISH STERILIZATION | 印度 | $137.5K |
| 2026-03-10 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $2 |
| 2026-02-24 | 鱼虾粉粒 | MUKKA PROTEINS LTD | 印度 | $1 |