Mukka Proteins Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MUKKA PROTEINS VIETNAM

353
进口笔数
0
出口笔数
$41.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $592.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $271.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $817.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $968.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.73M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.95M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.20M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.37M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.00M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.76M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.42M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.76M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $620.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $760.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.79M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $627.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $543.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $592.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $271.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $817.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $968.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.30M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.73M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.95M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.20M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.37M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.00M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.76M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.42M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.35M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.76M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $620.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $760.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.79M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $627.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $543.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317684126
企查查编码QVN9BUT75Y
成立日期2023-02-15
联系地址Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MUKKA PROTEINS VIETNAM
企业英文名称MUKKA PROTEINS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址168 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84796680603
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.3592亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
150410鱼油及鱼肝油
730900钢制容器(>300升)
230110肉粉粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度333$36.00M
阿曼19$5.02M
沙特阿拉伯1$168.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mukka Proteins Ltd.印度276$28.85M鱼虾粉粒、猫狗饲料
MUKKA PROTEINS LIMITED印度50$6.29M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Ocean Aquatic Proteins Llc阿曼17$4.94M鱼虾粉粒、猫狗饲料
ATLANTIC MARINE PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度2$296.0K鱼虾粉粒、猫狗饲料
ARABIAN COMPANY FOR AGRICULTURAL & INDUSTRIAL INVESTMENT沙特阿拉伯1$168.0K肉粉粒
PROGRESS FROZEN & FISH STERILIZATION印度1$137.5K鱼虾粉粒
Progress Frozen & Fish Sterilization印度1$137.5K鱼虾粉粒
ULLAL FISH MEAL & OIL COMPANY印度1$125.0K鱼虾粉粒
Ullal Fish Meal & Oil Co.印度1$120.7K鱼虾粉粒、不锈钢机织布
United Gulf Fishery Products LLC阿曼2$79.9K鱼虾粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21鱼虾粉粒ATLANTIC MARINE PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$148.0K
2026-07-21鱼虾粉粒ATLANTIC MARINE PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$148.0K
2026-07-20猫狗饲料United Gulf Fishery Products LLC阿曼$79.9K
2026-07-14肉粉粒ARABIAN COMPANY FOR AGRICULTURAL & INDUSTRIAL INVESTMENT沙特阿拉伯$168.0K
2026-06-22猫狗饲料MUKKA PROTEINS LIMITED印度$19.2K
2026-06-21猫狗饲料MUKKA PROTEINS LIMITED印度$19.1K
2026-06-21猫狗饲料MUKKA PROTEINS LIMITED印度$19.1K
2026-06-09猫狗饲料MUKKA PROTEINS LIMITED印度$19.2K
2026-06-09猫狗饲料MUKKA PROTEINS LIMITED印度$20.4K
2026-06-09鱼虾粉粒MUKKA PROTEINS LIMITED印度$450.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mukka Proteins Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →