Dang Hung Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐăNG HưNG

325
进口笔数
2
出口笔数
$999.9K
进口金额
$24.6K
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-06-28
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.8K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $249.8K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 582021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $249.8K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300801779
企查查编码QVNW72E126
成立日期2021-12-13
联系地址Số nhà 607 đường Trần Thái Tông, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG HƯNG
企业英文名称DANG HUNG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 607 đường Trần Thái Tông, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84981922789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080810鲜苹果
070490其他芸苔属蔬菜
080930鲜桃
080940鲜李及黑刺李
080830鲜梨
070190鲜马铃薯
070519其他鲜莴苣
070310鲜洋葱青葱
070610胡萝卜和萝卜

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国325$999.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$24.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honghe Prefecture Nanjiang Agricultural Development Co., Ltd.中国124$317.5K其他鲜果、鲜桃
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国117$289.2K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Dian Tai Imports & Exports Co., Ltd.中国22$115.4K鲜苹果、磷酸二铵
Yunnan Famou Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$68.1K其他芸苔属蔬菜、柑橘
Yanyuan Guotong International Trade Co., Ltd.中国7$45.0K鲜苹果
Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd.中国11$41.2K其他芸苔属蔬菜、整姜
Honghe Rongda Import & Export Co., Ltd.中国10$39.6K其他鲜果
Dali Zhenhe Agriculture Co., Ltd.中国5$14.0K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Zhongsu Chenglin Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$10.6K鲜苹果、其他鲜果
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国3$7.9K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd.越南2$24.6K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-30鲜苹果CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD中国$4.5K
2023-12-30其他芸苔属蔬菜DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD中国$2.4K
2023-12-26其他芸苔属蔬菜DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD中国$3.0K
2023-12-24鲜苹果HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.0K
2023-12-20其他鲜果HONGHE PREFECTURE NANJIANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.1K
2023-12-20鲜苹果CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD中国$4.6K
2023-12-19鲜苹果CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD中国$4.5K
2023-12-17鲜苹果YUNNAN DIAN TAI IMPORTS & EXPORTS CO LTD中国$4.5K
2023-12-10其他芸苔属蔬菜DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD中国$3.0K
2023-12-09柑橘SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD中国$2.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-28其他鲜果HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$8.9K
2023-06-25其他鲜果HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$15.7K

相关企业 · 同类产品

Dang Hung Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →