Dang Hung Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐăNG HưNG
325
进口笔数
2
出口笔数
$999.9K
进口金额
$24.6K
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-06-28
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300801779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW72E126 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 607 đường Trần Thái Tông, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DANG HUNG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 607 đường Trần Thái Tông, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84981922789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 325 | $999.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Prefecture Nanjiang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 124 | $317.5K | 其他鲜果、鲜桃 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 117 | $289.2K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Dian Tai Imports & Exports Co., Ltd. | 中国 | 22 | $115.4K | 鲜苹果、磷酸二铵 |
| Yunnan Famou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.1K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Yanyuan Guotong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.0K | 鲜苹果 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $41.2K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Honghe Rongda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $39.6K | 其他鲜果 |
| Dali Zhenhe Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Zhongsu Chenglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.6K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 鲜苹果 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-26 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-24 | 鲜苹果 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-20 | 其他鲜果 | HONGHE PREFECTURE NANJIANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-20 | 鲜苹果 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-12-19 | 鲜苹果 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-17 | 鲜苹果 | YUNNAN DIAN TAI IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-10 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-09 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 其他鲜果 | HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-06-25 | 其他鲜果 | HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.7K |