Thai Son Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THáI SơN
28
进口笔数
0
出口笔数
$94.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300815210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWXCSB8 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 100, đường Ngô Gia Tự, tổ 3, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 100, đường Ngô Gia Tự, tổ 3, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84857688886 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $94.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yingyue Yijia Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.5K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| 79e7f503de71f991395d0f0242d8fecb | 3 | $21.0K | ||
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.5K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Dali Hongguan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 鲜苹果、柑橘 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Anxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-10-25 | 鲜苹果 | HONGHE YOUAISI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-10-22 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-10-21 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-10-19 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-15 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-15 | 鲜苹果 | YUNNAN YINGYUE YIJIA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-12 | 鲜苹果 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN ARGICULTURE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-10-12 | 鲜苹果 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN ARGICULTURE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-24 | 鲜苹果 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN ARGICULTURE CO LTD | 中国 | $5.2K |