HHB KINH BAC TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HHB KINH BắC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301134064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HDQH2E |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Lô 109, tờ bản đồ 36, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HHB KINH BẮC |
| 企业英文名称 | HHB KINH BAC TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 109, tờ bản đồ 36, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84983105777 |
| 邮箱 | hhbkinhbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、压电晶体 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 合金钢型材 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $230 |
| 2024-12-21 | 非棉纺织窗帘 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $523 |
| 2024-12-21 | 合金钢型材 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $83 |
| 2024-12-20 | 矿物棉 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-05 | 合金钢型材 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $230 |
| 2024-12-05 | 非棉纺织窗帘 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $523 |
| 2024-12-05 | 合金钢型材 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $83 |
| 2024-12-03 | 矿物棉 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |