Van Kim Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他纯糖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VạN KIM

112
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $196.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $255.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $262.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $256.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $432.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $196.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $255.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $262.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $252.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $181.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $256.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $357.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $432.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301437410
企查查编码QVN934727M
成立日期1997-10-03
联系地址Số 56, Đường số 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN KIM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56, Đường số 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84862989257
传真0862989258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294000其他纯糖
210690其他食品制剂
210112咖啡基制品
210310酱油
190532华夫饼威化饼
190531甜饼干
481920非瓦楞折叠盒
170290其他糖混合物
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚112$6.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omitosh World FZCO阿联酋83$6.65M其他食品制剂、其他纯糖
Heinz ABC Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚7$90.8K番茄调味汁、酱油
PT Dolphin Food & Beverages Industry印度尼西亚7$59.4K华夫饼威化饼、瓦楞纸箱
Serena Indopangan Industri印度尼西亚7$52.3K华夫饼威化饼、甜饼干
PT Bali Maya Permai Food Canning Industry印度尼西亚2$6.4K沙丁鱼制品、金枪鱼/鲣鱼制品
PT Indoraya Mitra Persada印度尼西亚1$45其他硫酸盐
PT JAKARTA NUSA KURIR印度尼西亚1$38陶瓷瓦、其他果仁制品
PT Mab Express印度尼西亚2$26糖果、其他食品制剂
PT Smart Tbk印度尼西亚2$7精炼棕榈油、食用油脂制品

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$33.9K
2026-04-01其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$2.3K
2026-04-01其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$33.9K
2026-04-01其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$2.3K
2026-03-31其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$30.4K
2026-03-31其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$16.1K
2026-03-31其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$24.9K
2026-03-31其他食品制剂OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$30.1K
2026-03-31咖啡基制品OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$3.2K
2026-03-31咖啡基制品OMITOSH WORLD FZCO印度尼西亚$4.2K

相关企业 · 同类产品

Van Kim Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →