ELS Import Export Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ELS

359
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $224.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $187.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $302.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $189.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $102.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $231.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $224.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $187.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $302.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $189.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $102.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317957006
企查查编码QVN630RJ1M
成立日期2023-07-28
联系地址197 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ELS
企业英文名称ELS IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0888400009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
701399其他玻璃制品
701090玻璃容器
701337其他饮用杯
732393不锈钢家用制品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
691310瓷制装饰品
392690其他塑料制品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国359$2.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd.中国178$1.15M瓷餐具、其他玻璃制品
Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd.中国14$238.7K低吸水率瓷砖、花岗岩制品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国22$215.0K其他鞋靴、其他塑料制品
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国38$212.9K自粘塑料片、瓷餐具
Guangxi Shunxin International Trading Co., Ltd.中国14$182.0K瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿
Yiwu Tintas Trade Co., Ltd.中国11$98.4K不锈钢家用制品、刀具
Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国13$79.8K其他塑料制品、600mm以下镀层钢卷
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国10$77.8K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国9$50.2K其他玻璃制品、瓷餐具
Tangshan Baiming Trading Co., Ltd.中国7$33.2K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓷餐具Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd.中国$880
2026-06-30瓷餐具Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$116
2026-06-30瓷餐具Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$295
2026-06-30瓷餐具Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd.中国$390
2026-06-30瓷餐具Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$942
2026-06-30瓷餐具Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$828
2026-06-30瓷餐具Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$391
2026-06-30瓷餐具Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$108
2026-06-30瓷餐具Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-30瓷餐具Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd.中国$114

相关企业 · 同类产品

ELS Import Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →