ELS Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ELS
359
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317957006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN630RJ1M |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ELS |
| 企业英文名称 | ELS IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0888400009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 359 | $2.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 178 | $1.15M | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $238.7K | 低吸水率瓷砖、花岗岩制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $215.0K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $212.9K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Guangxi Shunxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $182.0K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Yiwu Tintas Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $98.4K | 不锈钢家用制品、刀具 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $79.8K | 其他塑料制品、600mm以下镀层钢卷 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $50.2K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Tangshan Baiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.2K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $942 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $828 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $391 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 瓷餐具 | Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $114 |