Hoa Sen Building Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA HOA SEN

383
进口笔数
5
出口笔数
$55.05M
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-12
最近出口
54
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $398.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $853.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.28M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $906.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $779.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.69M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $588.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.78M · 9 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-07进口 $833.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.77M · 6 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $976.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $354.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $842.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $630.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $727.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $827.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.72M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.62M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.87M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.96M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.74M · 20 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $1.51M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.26M · 23 笔出口 $20 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $398.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $853.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.28M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $906.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $779.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.69M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $588.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.78M · 9 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-07进口 $833.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.77M · 6 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $976.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $354.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $842.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $630.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $727.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $827.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.72M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.62M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.87M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.96M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.74M · 20 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $1.51M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.26M · 23 笔出口 $20 · 1 笔

工商档案

企业注册号3500786179
企查查编码QVNXGGF5XH
成立日期2007-12-18
联系地址Đường 2B, Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HOA SEN
企业英文名称HOA SEN PLASTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường 2B, Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842543923
邮箱cskh.nhuahoasen@hoasengroup.vn
传真+842543923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
848180阀门龙头
390190其他乙烯聚合物
848130止回阀
390210聚丙烯聚合物
848140安全阀
848071橡塑模具
848110减压阀
390120高密度聚乙烯
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
845490冶金机械零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854232存储器芯片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$10.55M
新西兰35$9.64M
韩国46$9.35M
印度尼西亚33$7.23M
沙特阿拉伯29$6.99M
中国158$5.32M
阿联酋10$2.50M
中国台湾6$1.99M
日本5$737.4K
泰国5$719.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$11.7K
奥地利1$1.0K
中国3$120

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Borouge Pte. Ltd.新西兰34$9.33M聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Solmer Future Ltd.韩国35$8.03M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
PT ASAHIMAS CHEMICAL印度尼西亚33$7.23M初级形态聚氯乙烯、氯乙烯
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡25$6.59M丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡16$3.62M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Itochu Plastics Pte. Ltd.美国19$3.10M初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物
Itochu Corporation美国9$2.10M车身零件、车辆保险杠及零件
Tongling Tianhai Flow Control Co., Ltd.中国75$1.90M阀门龙头、止回阀
Hyosung Chemical Corp.韩国10$1.33M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Zhejiang Bozheng Copper Industry Co., Ltd.中国14$578.0K阀门龙头、止回阀

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sam Soktha柬埔寨1$11.7K绝缘电线、高压电线
Battenfeld-Cincinnati Austria GmbH德国1$1.0K其他卤化聚合物、增塑PVC混合物
Zhejiang Taizhou Huangyan Jingzheng Mould Co., Ltd.中国1$100初级形态PVC聚合物、塑料管件
Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd.中国1$20丙烯共聚物、塑料管件
ZHEJIANG TAIZHOU HUANGYAN MOULD CO., LTD中国1$0丙烯共聚物、冶金机械零件

近期贸易明细

进口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚丙烯聚合物Borouge Pte. Ltd.阿联酋$159.4K
2026-06-26750W-75kW交流电机Woojin Plaimm Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-26聚丙烯聚合物Borouge Pte. Ltd.阿联酋$79.7K
2026-06-24阀门龙头Tianjin Union Valve Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-24止回阀Tianjin Union Valve Co., Ltd.中国$31.9K
2026-06-24阀门龙头Tianjin Union Valve Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-24止回阀Tianjin Union Valve Co., Ltd.中国$14.6K
2026-06-19阀门龙头Tianjin Union Valve Co., Ltd.中国$705
2026-06-19阀门龙头Tianjin Union Valve Co., Ltd.中国$991
2026-06-19阀门龙头Tianjin Union Valve Co., Ltd.中国$800

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他塑料制品Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd.中国$6
2026-06-12其他塑料制品Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd.中国$1
2026-06-12其他塑料制品Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd.中国$4
2026-06-12其他塑料制品Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd.中国$1
2026-06-12其他塑料制品Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd.中国$1
2026-06-12其他塑料制品Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd.中国$7
2026-02-05丙烯共聚物ZHEJIANG TAIZHOU HUANGYAN MOULD CO., LTD中国$0
2026-02-05冶金机械零件ZHEJIANG TAIZHOU HUANGYAN MOULD CO., LTD中国$0
2024-11-12其他钢铁制品Zhejiang Taizhou Huangyan Jingzheng Mould Co., Ltd.中国$100
2024-06-06乙烯聚合物硬管SAM SOKTHA柬埔寨$11.7K

相关企业 · 同类产品

Hoa Sen Building Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →