Hoa Sen Building Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA HOA SEN
383
进口笔数
5
出口笔数
$55.05M
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-12
最近出口
54
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500786179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGGF5XH |
| 成立日期 | 2007-12-18 |
| 联系地址 | Đường 2B, Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOA SEN PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 2B, Khu Công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842543923 |
| 邮箱 | cskh.nhuahoasen@hoasengroup.vn |
| 传真 | +842543923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 848130 | 止回阀 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848110 | 减压阀 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854232 | 存储器芯片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $10.55M |
| 新西兰 | 35 | $9.64M |
| 韩国 | 46 | $9.35M |
| 印度尼西亚 | 33 | $7.23M |
| 沙特阿拉伯 | 29 | $6.99M |
| 中国 | 158 | $5.32M |
| 阿联酋 | 10 | $2.50M |
| 中国台湾 | 6 | $1.99M |
| 日本 | 5 | $737.4K |
| 泰国 | 5 | $719.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $11.7K |
| 奥地利 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 3 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | 34 | $9.33M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 35 | $8.03M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 33 | $7.23M | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $6.59M | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $3.62M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 美国 | 19 | $3.10M | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Itochu Corporation | 美国 | 9 | $2.10M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Tongling Tianhai Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.90M | 阀门龙头、止回阀 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 10 | $1.33M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Zhejiang Bozheng Copper Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $578.0K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Soktha | 柬埔寨 | 1 | $11.7K | 绝缘电线、高压电线 |
| Battenfeld-Cincinnati Austria GmbH | 德国 | 1 | $1.0K | 其他卤化聚合物、增塑PVC混合物 |
| Zhejiang Taizhou Huangyan Jingzheng Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 初级形态PVC聚合物、塑料管件 |
| Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 丙烯共聚物、塑料管件 |
| ZHEJIANG TAIZHOU HUANGYAN MOULD CO., LTD | 中国 | 1 | $0 | 丙烯共聚物、冶金机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 聚丙烯聚合物 | Borouge Pte. Ltd. | 阿联酋 | $159.4K |
| 2026-06-26 | 750W-75kW交流电机 | Woojin Plaimm Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-26 | 聚丙烯聚合物 | Borouge Pte. Ltd. | 阿联酋 | $79.7K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 止回阀 | Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-24 | 止回阀 | Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | $705 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | $991 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | $800 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Taizhou Huangyan Forsee Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-02-05 | 丙烯共聚物 | ZHEJIANG TAIZHOU HUANGYAN MOULD CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-05 | 冶金机械零件 | ZHEJIANG TAIZHOU HUANGYAN MOULD CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-12 | 其他钢铁制品 | Zhejiang Taizhou Huangyan Jingzheng Mould Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2024-06-06 | 乙烯聚合物硬管 | SAM SOKTHA | 柬埔寨 | $11.7K |