Bao Thach Sai Gon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Thạch Sài Gòn
12
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313116838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89B2W3E |
| 成立日期 | 2015-01-28 |
| 联系地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO THẠCH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | BAO THACH SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842838866781 |
| 传真 | 02862556619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $57.3K |
| 马来西亚 | 3 | $28.0K |
| 英国 | 2 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Ganna Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 非钢铁软管、玻璃纤维布 |
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $28.0K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| 8b1926f140cb31836af66ed08f0afd46 | 2 | $10.3K | ||
| Qingdao Rovan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 喷砂机、工程机械 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| HANC Bathroom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 阀门龙头、塑料卫浴器具 |
| Hauton Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 金属线织物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | PVC单丝棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-12-23 | 聚合物胶粘剂 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-12-23 | 精炼铜箔 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-12-23 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-25 | 阀门龙头 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-07-25 | 阀门龙头 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-07-25 | 塑料卫浴器具 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | YUYAO GANNA TRADE CO LTD | 中国 | $329 |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | YUYAO GANNA TRADE CO LTD | 中国 | $329 |
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | YUYAO GANNA TRADE CO LTD | 中国 | $716 |