Long Phuong Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LONG PHươNG
- 邮箱6
38
进口笔数
11
出口笔数
$1.01M
进口金额
$687.4K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-21
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300224741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66UEA7A |
| 成立日期 | 2002-04-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LONG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | LONG PHUONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842223720178 |
| 官网 | www.longphuong.vn |
| 传真 | 02223720053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 252910 | 长石 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 250610 | 石英 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $869.6K |
| 韩国 | 4 | $47.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $36.5K |
| 德国 | 3 | $29.1K |
| 捷克 | 1 | $17.4K |
| 印度 | 2 | $9.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $21 |
| 泰国 | 1 | $20 |
| 日本 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $661.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haoda (Foshan) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $273.0K | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| Huanggang Zhongbo Thermal Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.7K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 1 | $160.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Glory Ceramic Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.6K | 高岭土、其他粘土 |
| HENGTAI NEW MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $53.8K | 其他粘土 |
| Hunan Zhonglian Ceramic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $36.5K | 润滑油添加剂、980000 |
| Mungyo Gypsum & Engineering Corp. | 韩国 | 3 | $31.3K | 石膏灰泥、其他形状肥皂 |
| Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | 3 | $29.1K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Chaozhou Fengxi Tongda Ceramics Pigment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 制成颜料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon X USA, Inc. | 美国 | 6 | $464.3K | 其他瓷制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MOON-X USA, INC. | 美国 | 4 | $196.7K | 其他纸制品、其他瓷制品 |
| TABLE TOP PORCELLANE SRL | 意大利 | 1 | $26.4K | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 高岭土 | Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $36.5K |
| 2026-06-22 | 矿物燃料成型机 | Haoda (Foshan) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $273.0K |
| 2026-06-17 | 矿物处理机器 | Hunan Zhonglian Ceramic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-09 | 其他陶瓷制品 | Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 瓷餐具 | TABLE TOP PORCELLANE SRL | — | $2.6K |
| 2026-07-21 | 瓷餐具 | TABLE TOP PORCELLANE SRL | — | $3.8K |
| 2026-07-21 | 瓷餐具 | TABLE TOP PORCELLANE SRL | — | $4.4K |
| 2026-07-21 | 瓷餐具 | TABLE TOP PORCELLANE SRL | — | $3.3K |
| 2026-07-21 | 瓷餐具 | TABLE TOP PORCELLANE SRL | — | $5.5K |
| 2026-07-21 | 瓷餐具 | TABLE TOP PORCELLANE SRL | — | $6.9K |
| 2026-06-17 | 其他瓷制品 | MOON-X USA, INC. | 美国 | $3.2K |
| 2026-06-17 | 其他瓷制品 | MOON-X USA, INC. | 美国 | $5.6K |
| 2026-06-17 | 其他瓷制品 | MOON-X USA, INC. | 美国 | $531 |
| 2026-06-17 | 其他瓷制品 | MOON-X USA, INC. | 美国 | $5.0K |