Long Phuong Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LONG PHươNG

38
进口笔数
11
出口笔数
$1.01M
进口金额
$687.4K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-21
最近出口
29
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $162.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-05进口 $245 · 3 笔出口 $49.2K · 1 笔2026-06进口 $345.9K · 4 笔出口 $40.1K · 1 笔2026-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $162.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-05进口 $245 · 3 笔出口 $49.2K · 1 笔2026-06进口 $345.9K · 4 笔出口 $40.1K · 1 笔2026-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300224741
企查查编码QVN66UEA7A
成立日期2002-04-09
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LONG PHƯƠNG
企业英文名称LONG PHUONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842223720178
官网www.longphuong.vn
传真02223720053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9,190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
320710制成颜料
250840其他粘土
252020石膏灰泥
252910长石
340399其他润滑剂
691490其他陶瓷制品
250610石英
401693非泡沫橡胶密封件
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
691410其他瓷制品
401693非泡沫橡胶密封件
691110瓷餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$869.6K
韩国4$47.7K
印度尼西亚1$36.5K
德国3$29.1K
捷克1$17.4K
印度2$9.4K
西班牙1$1.1K
意大利1$21
泰国1$20
日本1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$661.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haoda (Foshan) Machinery Co., Ltd.中国1$273.0K矿物加工机零件、矿物燃料成型机
Huanggang Zhongbo Thermal Energy Technology Co., Ltd.中国1$204.7K耐火混合料、高铝耐火砖
First Deluxe Ltd.中国1$160.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Glory Ceramic Materials Co., Ltd.中国4$101.6K高岭土、其他粘土
HENGTAI NEW MATERIALS COMPANY LIMITED中国1$53.8K其他粘土
Hunan Zhonglian Ceramic Machinery Co., Ltd.中国2$53.3K阀门龙头、液压气压阀门
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$36.5K润滑油添加剂、980000
Mungyo Gypsum & Engineering Corp.韩国3$31.3K石膏灰泥、其他形状肥皂
Sama Maschinenbau GmbH德国3$29.1K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Chaozhou Fengxi Tongda Ceramics Pigment Co., Ltd.中国3$3.3K制成颜料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moon X USA, Inc.美国6$464.3K其他瓷制品、非泡沫橡胶密封件
MOON-X USA, INC.美国4$196.7K其他纸制品、其他瓷制品
TABLE TOP PORCELLANE SRL意大利1$26.4K瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06高岭土Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.印度尼西亚$36.5K
2026-06-22矿物燃料成型机Haoda (Foshan) Machinery Co., Ltd.中国$273.0K
2026-06-17矿物处理机器Hunan Zhonglian Ceramic Machinery Co., Ltd.中国$19.1K
2026-06-09其他陶瓷制品Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1
2026-06-09其他陶瓷制品Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1
2026-06-09其他陶瓷制品Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1
2026-06-09其他陶瓷制品Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$12
2026-06-09其他陶瓷制品Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1
2026-06-09其他陶瓷制品Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1
2026-06-09其他陶瓷制品Foshan Hongshun Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21瓷餐具TABLE TOP PORCELLANE SRL—$2.6K
2026-07-21瓷餐具TABLE TOP PORCELLANE SRL—$3.8K
2026-07-21瓷餐具TABLE TOP PORCELLANE SRL—$4.4K
2026-07-21瓷餐具TABLE TOP PORCELLANE SRL—$3.3K
2026-07-21瓷餐具TABLE TOP PORCELLANE SRL—$5.5K
2026-07-21瓷餐具TABLE TOP PORCELLANE SRL—$6.9K
2026-06-17其他瓷制品MOON-X USA, INC.美国$3.2K
2026-06-17其他瓷制品MOON-X USA, INC.美国$5.6K
2026-06-17其他瓷制品MOON-X USA, INC.美国$531
2026-06-17其他瓷制品MOON-X USA, INC.美国$5.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Long Phuong Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →